Trang chủ 2020
Danh sách
Flazenca 750/125
Flazenca 750/125 - SĐK VD-23043-15 - Thuốc khác. Flazenca 750/125 Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
Flunarizine 5mg
Flunarizine 5mg - SĐK VD-23073-15 - Thuốc khác. Flunarizine 5mg Viên nang cứng - Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg
Foster
Foster - SĐK VN-18800-15 - Thuốc khác. Foster Thuốc phun mù dùng để hít - Beclomethasone dipropionate 100mcg/liều xịt; Formoterol fumarate dihydrate 6mcg/liều xịt
Fresma 0,025%
Fresma 0,025% - SĐK VD-22087-15 - Thuốc khác. Fresma 0,025% Kem bôi ngoài da - FluocinoIon acetonid 0,25 mg/1g kem
Fumsor
Fumsor - SĐK VN-19411-15 - Thuốc khác. Fumsor Dung dịch truyền tĩnh mạch - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
Garlic Oil
Garlic Oil - SĐK VD-22918-15 - Thuốc khác. Garlic Oil Viên nang mềm - Tinh dầu tỏi 4 mg
Geflurfen
Geflurfen - SĐK VN-19026-15 - Thuốc khác. Geflurfen Viên nén bao phim - FIurbiprofen 100mg
Globic 15
Globic 15 - SĐK VD-22846-15 - Thuốc khác. Globic 15 Viên nén - Meloxicam 15 mg
Globic 7.5
Globic 7.5 - SĐK VD-22847-15 - Thuốc khác. Globic 7.5 Viên nén - Meloxicam 7,5 mg
Curosurf
Curosurf - SĐK VN-18909-15 - Thuốc khác. Curosurf Hỗn dịch bơm ống nội khí quản - Mỗi lọ 1,5ml chứa Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg