Danh sách

Đại hoàng

0
Đại hoàng - SĐK VD-22554-15 - Thuốc khác. Đại hoàng Nguyên liệu làm thuốc - Đại hoàng

Daikyn

0
Daikyn - SĐK VN-18639-15 - Thuốc khác. Daikyn Viên đạn đặt âm đạo - Estriol 0,5mg

Dâm dương hoắc

0
Dâm dương hoắc - SĐK VD-23095-15 - Thuốc khác. Dâm dương hoắc Nguyên liệu làm thuốc - Dâm dương hoắc

Đan sâm – Tam thất

0
Đan sâm - Tam thất - SĐK VD-23253-15 - Thuốc khác. Đan sâm - Tam thất Viên nén bao phim - Đan sâm 525mg; Tam thất 60mg

Dancitaz

0
Dancitaz - SĐK VN-18641-15 - Thuốc khác. Dancitaz Viên nén bao phim - Cilostazol 100mg

Đẳng sâm (phiến)

0
Đẳng sâm (phiến) - SĐK VD-23614-15 - Thuốc khác. Đẳng sâm (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Đảng sâm

Datifen Oph

0
Datifen Oph - SĐK VN-19428-15 - Thuốc khác. Datifen Oph Dung dịch nhỏ mắt - Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarate) 2,5mg/5ml

Daunorubicin 20mg

0
Daunorubicin 20mg - SĐK QLĐB-515-15 - Thuốc khác. Daunorubicin 20mg Bột đông khô pha tiêm - Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydroclorid) 20mg

Dazoserc

0
Dazoserc - SĐK VD-22455-15 - Thuốc khác. Dazoserc Viên nén bao phim - Secnidazol 500 mg

Deep heat rub plus

0
Deep heat rub plus - SĐK VD-24034-15 - Thuốc khác. Deep heat rub plus Kem bôi da - Mỗi 30 g chứa Methyl salicylat 3,6g; L-Menthol 1,8g; Eucalyptus oil 0,6g; Turpentin oil 0,45g