Trang chủ 2020
Danh sách
Detcincyl
Detcincyl - SĐK VD-22276-15 - Thuốc khác. Detcincyl Viên nén - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
Dịch truyền tĩnhmạch Osmofundin 20%
Dịch truyền tĩnhmạch Osmofundin 20% - SĐK VD-22642-15 - Thuốc khác. Dịch truyền tĩnhmạch Osmofundin 20% Dịch truyềntĩnh mạch - Mannitol17,5g/100ml
Đinh lăng
Đinh lăng - SĐK VD-23061-15 - Thuốc khác. Đinh lăng Nguyên liệu làm thuốc - Đinh lăng
Disys
Disys - SĐK VN-19121-15 - Thuốc khác. Disys Viên nén bao phim - Valsartan 80mg
Dobutil 4
Dobutil 4 - SĐK VD-22963-15 - Thuốc khác. Dobutil 4 Viên nén - Perindopril tert-Butylamin 4mg
Doxycyclin
Doxycyclin - SĐK VD-22475-15 - Thuốc khác. Doxycyclin Viên nang cứng - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid) 100 mg
Duclacin 1000
Duclacin 1000 - SĐK VN-19352-15 - Thuốc khác. Duclacin 1000 Viên nén bao phim - AmoxiciIlin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mg
Dung dịch thẩm phân máu 1B – HD
Dung dịch thẩm phân máu 1B - HD - SĐK VD-22571-15 - Thuốc khác. Dung dịch thẩm phân máu 1B - HD Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc - Natri hydrocarbonat 840g/10 lít
Đương Quy (Phiến)
Đương Quy (Phiến) - SĐK VD-23615-15 - Thuốc khác. Đương Quy (Phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Đương quy
Cathejell MIT Lidocain
Cathejell MIT Lidocain - SĐK VN-18618-15 - Thuốc khác. Cathejell MIT Lidocain Gel nhỏ niệu đạo - Mỗi ống 12,5 g gel chứa Lidocain hydroclorid 250 mg; Chlorhexidine dihydroclorid 6,25 mg