Danh sách

Detcincyl

0
Detcincyl - SĐK VD-22276-15 - Thuốc khác. Detcincyl Viên nén - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg

Dịch truyền tĩnhmạch Osmofundin 20%

0
Dịch truyền tĩnhmạch Osmofundin 20% - SĐK VD-22642-15 - Thuốc khác. Dịch truyền tĩnhmạch Osmofundin 20% Dịch truyềntĩnh mạch - Mannitol17,5g/100ml

Đinh lăng

0
Đinh lăng - SĐK VD-23061-15 - Thuốc khác. Đinh lăng Nguyên liệu làm thuốc - Đinh lăng

Disys

0
Disys - SĐK VN-19121-15 - Thuốc khác. Disys Viên nén bao phim - Valsartan 80mg

Dobutil 4

0
Dobutil 4 - SĐK VD-22963-15 - Thuốc khác. Dobutil 4 Viên nén - Perindopril tert-Butylamin 4mg

Doxycyclin

0
Doxycyclin - SĐK VD-22475-15 - Thuốc khác. Doxycyclin Viên nang cứng - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid) 100 mg

Duclacin 1000

0
Duclacin 1000 - SĐK VN-19352-15 - Thuốc khác. Duclacin 1000 Viên nén bao phim - AmoxiciIlin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mg

Dung dịch thẩm phân máu 1B – HD

0
Dung dịch thẩm phân máu 1B - HD - SĐK VD-22571-15 - Thuốc khác. Dung dịch thẩm phân máu 1B - HD Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc - Natri hydrocarbonat 840g/10 lít

Đương Quy (Phiến)

0
Đương Quy (Phiến) - SĐK VD-23615-15 - Thuốc khác. Đương Quy (Phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Đương quy

Cathejell MIT Lidocain

0
Cathejell MIT Lidocain - SĐK VN-18618-15 - Thuốc khác. Cathejell MIT Lidocain Gel nhỏ niệu đạo - Mỗi ống 12,5 g gel chứa Lidocain hydroclorid 250 mg; Chlorhexidine dihydroclorid 6,25 mg