Trang chủ 2020
Danh sách
Bát vị hoàn P/H
Bát vị hoàn P/H - SĐK VD-23279-15 - Thuốc khác. Bát vị hoàn P/H Viên hoàn mềm - Mỗi viên hoàn mềm chứa Quế chi 0,198g; Hắc phụ tử 0,198g; Thục địa 1,584g; Sơn thù 0,972g; Mẫu đơn bì 0,594g; Hoài sơn 0,792g; Phục linh 0,594g; Trạch tả 0,594g; Mật ong vừa đủ 9g
Becolugel
Becolugel - SĐK VD-22445-15 - Thuốc khác. Becolugel Hỗn dịch uống - Gel Aluminium phosphate 20% 12,38 g
Belperi
Belperi - SĐK VN-19057-15 - Thuốc khác. Belperi Viên nén - Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin) 3,338mg; Indapamid 1,250mg
Bestatin 10
Bestatin 10 - SĐK VN-19066-15 - Thuốc khác. Bestatin 10 Viên nén bao phim - Simvastatin 10mg
Bestatin 20
Bestatin 20 - SĐK VN-19067-15 - Thuốc khác. Bestatin 20 Viên nén bao phim - Simvastatin 20mg
Bestatin 40
Bestatin 40 - SĐK VN-18849-15 - Thuốc khác. Bestatin 40 Viên nén bao phim - Simvastatin 40mg
Betanic
Betanic - SĐK VD-23939-15 - Thuốc khác. Betanic Viên nén - Betamethason 0,5 mg
BFS-Naloxone
BFS-Naloxone - SĐK VD-23379-15 - Thuốc khác. BFS-Naloxone Dung dịch tiêm - Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) 0,4mg/ml
Biofil
Biofil - SĐK VD-22274-15 - Thuốc khác. Biofil Dung dịch uống - Men bia ép tinh chế 4g/10ml
Bồ công anh
Bồ công anh - SĐK VD-23700-15 - Thuốc khác. Bồ công anh Nguyên liệu làm thuốc - Bồ công anh