Trang chủ 2020
Danh sách
Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung - SĐK VD-25738-16 - Thuốc khác. Trinh nữ hoàng cung Nguyên liệu làm thuốc - Trinh nữ hoàng cung
Ulrexpen
Ulrexpen - SĐK VN-19714-16 - Thuốc khác. Ulrexpen Viên nén bao phim - Tramadol hydrochlorid 37,5mg; Paracetamol 325mg
Umoxgel Suspension
Umoxgel Suspension - SĐK VN-19570-16 - Thuốc khác. Umoxgel Suspension Hỗn dịch uống - Mỗi 100ml chứa Colloidal Aluminium phosphat 61,9g; Magnesium oxide 0,7625g
V.Rohlo for kids
V.Rohlo for kids - SĐK VD-24641-16 - Thuốc khác. V.Rohlo for kids Thuốc nhỏ mắt - Mỗi 13 ml chứa Aminoethylsulfonic acid 130mg; Epsilon-aminocaproic acid 130mg; Chlorpheniramin maleat 1,3mg; Kali L-aspartat 26mg
Valygyno
Valygyno - SĐK VD-25203-16 - Thuốc khác. Valygyno Viên nang mềm - Neomycin sulfate 35000IU; Polymycin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU
Ventavis
Ventavis - SĐK VN-19795-16 - Thuốc khác. Ventavis Dung dịch thuốc dạng hít - Iloprost 0,01mg/ml
Viên dưỡng não O.P.CAN
Viên dưỡng não O.P.CAN - SĐK VD-25225-16 - Thuốc khác. Viên dưỡng não O.P.CAN Viên nang mềm - Cao khô lá bạch quả (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần) 40mg
Viên nang tràng vị
Viên nang tràng vị - SĐK VD-24060-16 - Thuốc khác. Viên nang tràng vị Viên nang cứng - Khổ sâm 100 mg; Bồ công anh 120 mg; Dạ cẩm 80 mg; Bạch cập 80 mg; Nga truật 60 mg
Viên ngậm bạc hà
Viên ngậm bạc hà - SĐK VD-25666-16 - Thuốc khác. Viên ngậm bạc hà Viên nén - Tinh dầu bạc hà 2mg
Sinh địa phiến
Sinh địa phiến - SĐK VD-25816-16 - Thuốc khác. Sinh địa phiến Nguyên liệu làm thuốc - Sinh địa