Danh sách

Trinh nữ hoàng cung

0
Trinh nữ hoàng cung - SĐK VD-25738-16 - Thuốc khác. Trinh nữ hoàng cung Nguyên liệu làm thuốc - Trinh nữ hoàng cung

Ulrexpen

0
Ulrexpen - SĐK VN-19714-16 - Thuốc khác. Ulrexpen Viên nén bao phim - Tramadol hydrochlorid 37,5mg; Paracetamol 325mg

Umoxgel Suspension

0
Umoxgel Suspension - SĐK VN-19570-16 - Thuốc khác. Umoxgel Suspension Hỗn dịch uống - Mỗi 100ml chứa Colloidal Aluminium phosphat 61,9g; Magnesium oxide 0,7625g

V.Rohlo for kids

0
V.Rohlo for kids - SĐK VD-24641-16 - Thuốc khác. V.Rohlo for kids Thuốc nhỏ mắt - Mỗi 13 ml chứa Aminoethylsulfonic acid 130mg; Epsilon-aminocaproic acid 130mg; Chlorpheniramin maleat 1,3mg; Kali L-aspartat 26mg

Valygyno

0
Valygyno - SĐK VD-25203-16 - Thuốc khác. Valygyno Viên nang mềm - Neomycin sulfate 35000IU; Polymycin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU

Ventavis

0
Ventavis - SĐK VN-19795-16 - Thuốc khác. Ventavis Dung dịch thuốc dạng hít - Iloprost 0,01mg/ml

Viên dưỡng não O.P.CAN

0
Viên dưỡng não O.P.CAN - SĐK VD-25225-16 - Thuốc khác. Viên dưỡng não O.P.CAN Viên nang mềm - Cao khô lá bạch quả (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần) 40mg

Viên nang tràng vị

0
Viên nang tràng vị - SĐK VD-24060-16 - Thuốc khác. Viên nang tràng vị Viên nang cứng - Khổ sâm 100 mg; Bồ công anh 120 mg; Dạ cẩm 80 mg; Bạch cập 80 mg; Nga truật 60 mg

Viên ngậm bạc hà

0
Viên ngậm bạc hà - SĐK VD-25666-16 - Thuốc khác. Viên ngậm bạc hà Viên nén - Tinh dầu bạc hà 2mg

Sinh địa phiến

0
Sinh địa phiến - SĐK VD-25816-16 - Thuốc khác. Sinh địa phiến Nguyên liệu làm thuốc - Sinh địa