Danh sách

Sirô ho Thepharm

0
Sirô ho Thepharm - SĐK VD-24403-16 - Thuốc khác. Sirô ho Thepharm Sirô thuốc - Mỗi 60ml sirô chứa Cao khô lá thường xuân (tương đương 6,72g lá thường xuân) 420mg

Sis-Bone Film- Coated Tablet

0
Sis-Bone Film- Coated Tablet - SĐK VN-20208-16 - Thuốc khác. Sis-Bone Film- Coated Tablet Viên nén bao phim - Calci gluconat hydrat 240mg; Calci carbonat 240mg; Calci lactat 271,8mg; Ergocalciferol 0,118mg

Skdol Cafein

0
Skdol Cafein - SĐK VD-24258-16 - Thuốc khác. Skdol Cafein Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg

Sodium chloride 0,9% solution for irrigation

0
Sodium chloride 0,9% solution for irrigation - SĐK VN-20163-16 - Thuốc khác. Sodium chloride 0,9% solution for irrigation Dung dịch dùng ngoài - Natri clorid 9g/1000ml

Sodium chloride 3%

0
Sodium chloride 3% - SĐK VD-25372-16 - Thuốc khác. Sodium chloride 3% Dung dịch tiêm truyền - Natri clorid 3g/100ml

Sơn thù

0
Sơn thù - SĐK VD-24816-16 - Thuốc khác. Sơn thù Nguyên liệu làm thuốc - Sơn thù

Sơn tra (phiến)

0
Sơn tra (phiến) - SĐK VD-25736-16 - Thuốc khác. Sơn tra (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Sơn tra

Sorsot

0
Sorsot - SĐK VD-25828-16 - Thuốc khác. Sorsot Hỗn dịch uống - Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Ibuprofen 100mg

Stadsidon 20

0
Stadsidon 20 - SĐK VD-25482-16 - Thuốc khác. Stadsidon 20 Viên nang cứng - Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl) 20mg

Sterile water for injection

0
Sterile water for injection - SĐK VN-20164-16 - Thuốc khác. Sterile water for injection Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 20ml