Trang chủ 2020
Danh sách
Sebizole
Sebizole - SĐK VN-19936-16 - Thuốc khác. Sebizole Dầu gội đầu - Ketoconazole 2%
Sen vông- BVP
Sen vông- BVP - SĐK VD-24063-16 - Thuốc khác. Sen vông- BVP Viên nén bao phim - Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 100 mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1 g lá vông khô) 130 mg
Senwar 1
Senwar 1 - SĐK VD-25776-16 - Thuốc khác. Senwar 1 Viên nén bao phim - Warfarin natri 1mg
Senwar 2
Senwar 2 - SĐK VD-25777-16 - Thuốc khác. Senwar 2 Viên nén bao phim - Warfarin natri 2mg
Senwar 5
Senwar 5 - SĐK VD-25778-16 - Thuốc khác. Senwar 5 Viên nén bao phim - Warfarin natri 5mg
Seolone
Seolone - SĐK VN-19675-16 - Thuốc khác. Seolone Viên nén bao phim - FamcicIovir 250mg
Sevorane
Sevorane - SĐK VN-19755-16 - Thuốc khác. Sevorane Dung dịch hít - Sevofluran 100% v/v
Sexapil
Sexapil - SĐK VD-24882-16 - Thuốc khác. Sexapil Viên nén bao phim - Sildenatil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50 mg
Sinh địa
Sinh địa - SĐK VD-25815-16 - Thuốc khác. Sinh địa Nguyên liệu làm thuốc - Sinh địa
Oscicare
Oscicare - SĐK VD-25241-16 - Thuốc khác. Oscicare Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,75 g chứa Calci (dưới dạng Tricalci phosphat) 600mg