Danh sách

Betanic

0
Betanic - SĐK VD-24541-16 - Thuốc khác. Betanic Viên nén - Belamethason 0,5 mg

Betoflex 0,05%

0
Betoflex 0,05% - SĐK VD-24356-16 - Thuốc khác. Betoflex 0,05% Dung dịch uống dạng giọt - Mỗi 30 ml chứa Betamethason 0,015g

BFS-Cafein

0
BFS-Cafein - SĐK VD-24589-16 - Thuốc khác. BFS-Cafein Dung dịch tiêm - Cafein (dưới dạng Cafein citrat) 30mg/3ml

Brocan-K

0
Brocan-K - SĐK VD-25167-16 - Thuốc khác. Brocan-K Siro - Mỗi 100ml siro chứa Cloral hydrat 397mg; Kali bromid 226mg

Busconic

0
Busconic - SĐK VD-24542-16 - Thuốc khác. Busconic Viên nén bao đường - Hyoscin butylbromid 10mg

Bynystar

0
Bynystar - SĐK VD-25258-16 - Thuốc khác. Bynystar Thuốc cốm dùng ngoài - Mỗi gói 1 g chứa Nystatin 25.000IU

Cadef

0
Cadef - SĐK VD-24475-16 - Thuốc khác. Cadef Hoàn cứng - Mỗi 5 g chứa Nhân sâm 0,25g; Tam thất 0,25g; Hoài sơn 0,5g; Trinh nữ 0,25g; Men bia 0,35g; Bột gấc 0,25g; Phấn hoa 0,45g; Mầm thóc 0,35g; Tỏi khô 0,1g; Chè khô 0,275g; Dừa cạn 0,45g

Calyptin F

0
Calyptin F - SĐK VD-24695-16 - Thuốc khác. Calyptin F Viên nang mềm - Eucalyptol 200mg

Cam thảo (phiến)

0
Cam thảo (phiến) - SĐK VD-24809-16 - Thuốc khác. Cam thảo (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Cam thảo

Campto

0
Campto - SĐK VN-20050-16 - Thuốc khác. Campto Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Irinotecan hydroclorid trihydrate 100mg/5ml