Trang chủ 2020
Danh sách
Micindrop
Micindrop - SĐK VD-27286-17 - Thuốc khác. Micindrop Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Mỗi chai 5ml chứa Neomycin base (dưới dạng Neomycin sulfat) 17.000 IU
Mitoxantron “ebewe”
Mitoxantron "ebewe" - SĐK VN-20827-17 - Thuốc khác. Mitoxantron "ebewe" Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền - Mỗi 10 ml dung dịch chứa Mitoxantron (dưới dạng Mitoxantron hydroclorid) 20mg
Mitoxantron “ebewe”
Mitoxantron "ebewe" - SĐK VN-20828-17 - Thuốc khác. Mitoxantron "ebewe" Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền - Mỗi 5 ml dung dịch chứa Mitoxantron (dưới dạng Mitoxantron hydroclorid) 10mg
Mơ Muối
Mơ Muối - SĐK VD-28128-17 - Thuốc khác. Mơ Muối Nguyên liệu làm thuốc - Mơ muối
Mộc hương
Mộc hương - SĐK VD-27195-17 - Thuốc khác. Mộc hương Nguyên liệu làm thuốc - Mộc hương
Mộc hương phiến
Mộc hương phiến - SĐK VD-26947-17 - Thuốc khác. Mộc hương phiến Nguyên liệu làm thuốc - Mộc hương
Mộc qua
Mộc qua - SĐK VD-27196-17 - Thuốc khác. Mộc qua Nguyên liệu làm thuốc - Mộc qua
Morigin 25
Morigin 25 - SĐK VD-26551-17 - Thuốc khác. Morigin 25 Viên nén - Lamotrigin 25mg
Mynoline
Mynoline - SĐK VD-27729-17 - Thuốc khác. Mynoline Viên nén bao phim - Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) 100 mg
Isoniazid 150mg
Isoniazid 150mg - SĐK VD-28080-17 - Thuốc khác. Isoniazid 150mg Viên nén - Isoniazid 150 mg