Trang chủ 2020
Danh sách
Kali nhôm sulfat
Kali nhôm sulfat - SĐK VD-28258-17 - Thuốc khác. Kali nhôm sulfat Nguyên liệu làm thuốc - Kali nhôm sulfat
Keamine
Keamine - SĐK VD-27523-17 - Thuốc khác. Keamine Viên nén bao phim - Calci-3-methyl-2-ox o-valerat 67mg; Calci-4-methyl-2-ox o-valerat 101mg; Calci-2-oxo-3-pheny-propionat 68mg; Calci-3-methyl-2-ox o-butyrat 86mg; Calci-DL-2-hydroxy -4-(methylthio) butyrat 59mg; L-lysin acetat 05mg; L-threonin 53mg; L- tryptophan 23 mg; L-
Kebatis
Kebatis - SĐK VD-27580-17 - Thuốc khác. Kebatis Bột pha hỗn dịch uống - Gói 1,5 g chứa Cephradin 250mg
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine Hydrochloride injection - SĐK VN-20611-17 - Thuốc khác. Ketamine Hydrochloride injection Dung dịch tiêm - Ketamine (dưới dạng Ketamine HCl) 500mg/10ml
Khiếm thực
Khiếm thực - SĐK VD-26939-17 - Thuốc khác. Khiếm thực Nguyên liệu làm thuốc - Khiếm thực
Khương hoạt phiến
Khương hoạt phiến - SĐK VD-26941-17 - Thuốc khác. Khương hoạt phiến Nguyên liệu làm thuốc - Khương hoạt
Khương hoạt phiến
Khương hoạt phiến - SĐK VD-28127-17 - Thuốc khác. Khương hoạt phiến Nguyên liệu làm thuốc - Khương hoạt
Kilecoly
Kilecoly - SĐK VD-27209-17 - Thuốc khác. Kilecoly Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,5g chứa Nifuroxazid 200mg
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa - SĐK VD-27190-17 - Thuốc khác. Kim ngân hoa Nguyên liệu làm thuốc - Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa - SĐK VD-26202-17 - Thuốc khác. Kim ngân hoa Nguyên liệu làm thuốc - Kim ngân hoa