Danh sách

Cokhicin-US

0
Cokhicin-US - SĐK VD-29564-18 - Thuốc khác. Cokhicin-US Viên nén - Cokhicin 1mg

Đại táo

0
Đại táo - SĐK VD-29249-18 - Thuốc khác. Đại táo Nguyên liệu làm thuốc - Đại táo (sấy khô)

Deroscid

0
Deroscid - SĐK VD-28980-18 - Thuốc khác. Deroscid Viên nén bao phim - Magnesi dimecrotat 50 mg

Đỗ Trọng

0
Đỗ Trọng - SĐK VD-29809-18 - Thuốc khác. Đỗ Trọng Nguyên liệu làm thuốc - Đỗ trọng

Đương quy

0
Đương quy - SĐK VD-29603-18 - Thuốc khác. Đương quy Nguyên liệu làm thuốc - Đương quy

Eagle Brand Muscular Balm

0
Eagle Brand Muscular Balm - SĐK VN-20951-18 - Thuốc khác. Eagle Brand Muscular Balm Cao xoa - Mỗi lọ 10g chứa Methyl Salicylat 2,466g; Menthol 1,222g

E-Novo

0
E-Novo - SĐK VD-28660-18 - Thuốc khác. E-Novo Viên nang mềm - D-alpha tocopheryl acetat 400 IU

Fedcerine

0
Fedcerine - SĐK VD-29779-18 - Thuốc khác. Fedcerine Viên nén bao phim tan trong ruột - Mesalazine 500 mg

Fucidin

0
Fucidin - SĐK VN-21145-18 - Thuốc khác. Fucidin Viên nén bao phim - Natri Fucidat 250mg

Gifuldin 250

0
Gifuldin 250 - SĐK VD-28828-18 - Thuốc khác. Gifuldin 250 Viên nén - Griseofulvin 500 mg