Trang chủ 2020
Danh sách
Glubet
Glubet - SĐK VD-29780-18 - Thuốc khác. Glubet Viên nén - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate trihydrat 0,2096 mg) 0,2 mg
Glycéborate
Glycéborate - SĐK VD-29470-18 - Thuốc khác. Glycéborate Dung dịch nhỏ tai - rơ miệng - Mỗi chai 5ml chứa Borax (natri tetraborat decahydrat) 150mg
Gurtab 500
Gurtab 500 - SĐK VD-28984-18 - Thuốc khác. Gurtab 500 Viên nén bao phim - Secnidazol 500 mg
Hạnh nhân (khổ hạnh nhân)
Hạnh nhân (khổ hạnh nhân) - SĐK VD-29030-18 - Thuốc khác. Hạnh nhân (khổ hạnh nhân) Nguyên liệu làm thuốc - Hạnh nhân (khổ hạnh nhân)
Hepwit
Hepwit - SĐK VD-29781-18 - Thuốc khác. Hepwit Viên nén - Floctafenin 200 mg
Hoàng bá chế nước muối
Hoàng bá chế nước muối - SĐK VD-29031-18 - Thuốc khác. Hoàng bá chế nước muối Nguyên liệu làm thuốc - Hoàng bá (chế nước muối)
Ích trí nhân (quả ích trí)
Ích trí nhân (quả ích trí) - SĐK VD-29034-18 - Thuốc khác. Ích trí nhân (quả ích trí) Nguyên liệu làm thuốc - Ích trí nhân (quả ích trí)
Implanon NXT
Implanon NXT - SĐK VN-20947-18 - Thuốc khác. Implanon NXT Que cấy dưới da - Mỗi que cấy chứa Etonogestrel 68mg
Kaletra
Kaletra - SĐK VN-20897-18 - Thuốc khác. Kaletra Dung dịch uống - Mỗi 1ml dung dịch chứa Lopinavir 80mg; Ritonavir 20mg
Valpres 80mg
Valpres 80mg - SĐK VN-17449-13 - Thuốc khác. Valpres 80mg Viên nén bao phim - Valsartan 80mg