Trang chủ 2020
Danh sách
Mucome drop
Mucome drop - SĐK VD-24552-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mucome drop Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazolin hydroclorid 0,5mg/ml
Mucome spray
Mucome spray - SĐK VD-24553-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mucome spray Dung dịch khí dung - Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml
Naphacollyre
Naphacollyre - SĐK VD-24677-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphacollyre Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 100 ml chứa Natri sulfacetamid 10 g; Chlorpheniramin maleat 20 mg; Naphazolin nitrat 2 mg; Berberin hydroclorid 2 mg
Naphazolin 0,05%
Naphazolin 0,05% - SĐK VD-24802-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Naphazolin hydroclorid 2,5mg/5ml
Natri clorid
Natri clorid - SĐK VD-25161-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 10 ml chứa Natri clorid 90mg
Nemicollyre
Nemicollyre - SĐK VD-24930-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nemicollyre Thuốc nhỏ mắt, mũi, tai - Mỗi 5ml chứa Neomycin base (dưới dạng Neomycin base) 17mg; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg
Oflacin
Oflacin - SĐK VN-20032-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oflacin Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 0,3% kl/tt
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin 0,3% - SĐK VD-24779-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ofloxacin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml
Onlizin
Onlizin - SĐK VD-25163-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Onlizin Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 8 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 4mg
Phecoldrop
Phecoldrop - SĐK VD-27291-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Phecoldrop Thuốc nhỏ mắt - Chloramphenicol 40mg/10ml