Trang chủ 2020
Danh sách
Rohto cool
Rohto cool - SĐK VD-28600-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Rohto cool Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 13 ml chứa Naphazolin hydrochlorid 1,56mg; Polysorbate 80 26mg
Rohto Levoflor
Rohto Levoflor - SĐK VD-28601-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Rohto Levoflor Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Levofloxacin 25mg
Telbirex
Telbirex - SĐK VD-26710-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Telbirex Hỗn dịch nhỏ mắt - Mỗi 100ml chứa Tobramycin 0,3g; Dexamethason 0,1 g
Tetracyclin 1%
Tetracyclin 1% - SĐK VD-26395-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tetracyclin 1% Mỡ tra mắt - Mỗi tuýp 5 g chứa Tetracyclin hydroclorid 50mg
Thekatadexan
Thekatadexan - SĐK VD-26708-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Thekatadexan Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai - Mỗi 8 ml chứa Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 28.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 15mg
Thekati
Thekati - SĐK VD-26832-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Thekati Thuốc xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 15 mg
Timolol 0,5%
Timolol 0,5% - SĐK VD-26085-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Timolol 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 25mg
Titimex
Titimex - SĐK VD-28212-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Titimex Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Cloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg
Tobramycin 0,3%
Tobramycin 0,3% - SĐK VD-26087-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobramycin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Tobramycin 15mg
Tobramycin 0,3%
Tobramycin 0,3% - SĐK VD-27954-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobramycin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Mỗi lọ 5 ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15 mg