Danh sách

Tobramycin Ophthalmic Solution USP

0
Tobramycin Ophthalmic Solution USP - SĐK VN-20421-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobramycin Ophthalmic Solution USP Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/ 5ml

Tobrin 0.3%

0
Tobrin 0.3% - SĐK VN-20366-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobrin 0.3% Dung dịch nhỏ tai - Mỗi 1 ml chứa Tobramycin 3mg

Toeyecin Ophthalmic Solution

0
Toeyecin Ophthalmic Solution - SĐK VN-20771-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Toeyecin Ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 15mg/5ml

Travatan

0
Travatan - SĐK VN-20585-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Travatan Dung dịch nhỏ mắt - Travoprost 40 mcg/ml

Unvitis 0,05%

0
Unvitis 0,05% - SĐK VD-28213-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Unvitis 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi lọ 8ml chứa Xylometazolin HCl 4mg

Vistorax

0
Vistorax - SĐK VN-20876-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vistorax Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 3mg/1ml

Vitol

0
Vitol - SĐK VD-27353-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vitol Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 10 ml chứa Natri hyaluronat 10mg

Vitol

0
Vitol - SĐK VD-28352-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vitol Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 10 ml chứa Natri hyaluronat 18mg

Vitorex OPH

0
Vitorex OPH - SĐK VN-20271-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vitorex OPH Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 3mg/ml

Butidec

0
Butidec - SĐK VN-20598-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Butidec Dung dịch nhỏ mắt - Sodium hyaluronate 1mg/ml