Danh sách

Calci clorid 0,5g/5ml

0
Calci clorid 0,5g/5ml - SĐK VNB-2081-04 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Calci clorid 0,5g/5ml Thuốc tiêm - calcium chloride

Calci clorid

0
Calci clorid - SĐK VD-19097-13 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Calci clorid Nguyên liệu làm thuốc - Calci oxyd 9kg; Acid hydrocloric 19,2 lít

Calci clorid 10%

0
Calci clorid 10% - SĐK V169-H05-04 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Calci clorid 10% Thuốc tiêm - calcium chloride

Calci clorid 10%

0
Calci clorid 10% - SĐK H02-029-00 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Calci clorid 10% Thuốc tiêm - calcium chloride

Calci clorid 500mg/5ml

0
Calci clorid 500mg/5ml - SĐK VNB-3097-05 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Calci clorid 500mg/5ml Dung dịch tiêm - calcium chloride
Thuốc Dextrose Natri - SĐK VNA-0858-03

Dextrose Natri

0
Dextrose Natri - SĐK VNA-0858-03 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Dextrose Natri Dung dịch tiêm truyền kèm toa hướng dẫn sử dụng - Glucose, sodium chloride

Calci clorid 0,5g/5ml

0
Calci clorid 0,5g/5ml - SĐK V15-H08-04 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Calci clorid 0,5g/5ml Dung dịch tiêm - calcium chloride

Calci clorid 0,5g/5ml

0
Calci clorid 0,5g/5ml - SĐK H02-081-01 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Calci clorid 0,5g/5ml Thuốc tiêm - calcium chloride

Calci clorid (NL)

0
Calci clorid (NL) - SĐK VNA-4032-01 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Calci clorid (NL) lọ - calcium chloride

Aminosteril

0
Aminosteril - SĐK VN-7881-03 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Aminosteril Dung dịch truyền tĩnh mạch - Các acid Amin