Danh sách

Efexor

0
Efexor - SĐK VN-18976-15 - Thuốc hướng tâm thần. Efexor Viên nang giải phóng kéo dài - Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl) 75mg
Thuốc Lafaxor - SĐK VD-21058-14

Lafaxor

0
Lafaxor - SĐK VD-21058-14 - Thuốc hướng tâm thần. Lafaxor Viên nén bao phim - Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) 75mg

Decazone 12 g/60 ml

0
Decazone 12 g/60 ml - SĐK VD-27762-17 - Thuốc hướng tâm thần. Decazone 12 g/60 ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Mỗi 60 ml chứa Piracetam 12g
Thuốc Vinpocetin 5 mg - SĐK VD-21654-14

Vinpocetin 5 mg

0
Vinpocetin 5 mg - SĐK VD-21654-14 - Thuốc hướng tâm thần. Vinpocetin 5 mg Viên nén - Vinpocetin 5 mg
Thuốc Piracetam - SĐK VD-29096-18

Piracetam

0
Piracetam - SĐK VD-29096-18 - Thuốc hướng tâm thần. Piracetam Viên nang cứng - Piracetam 400mg

Atileucine inj

0
Atileucine inj - SĐK VD-25645-16 - Thuốc hướng tâm thần. Atileucine inj Dung dịch tiêm - N-Acetyl-dl-leucin 500mg/5ml
Thuốc Arcalion 200 - SĐK VN-15518-12

Arcalion 200

0
Arcalion 200 - SĐK VN-15518-12 - Thuốc hướng tâm thần. Arcalion 200 Viên bao - Sulbutiamine

Paralys

0
Paralys - SĐK VD-14254-11 - Thuốc hướng tâm thần. Paralys Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao đường - Galantamin hydrobromid 2,5mg
Thuốc DAVIBEST - SĐK QLĐB-444-14

DAVIBEST

0
DAVIBEST - SĐK QLĐB-444-14 - Thuốc hướng tâm thần. DAVIBEST Viên nén bao phim - Trazodone HCl 50 mg
Thuốc EVALDEZ - SĐK VD-18841-13

EVALDEZ

0
EVALDEZ - SĐK VD-18841-13 - Thuốc hướng tâm thần. EVALDEZ Viên nén - Levosulpiride 50 mg