Danh sách

Uriclowz 80

0
Uriclowz 80 - SĐK QLĐB-752-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Uriclowz 80 Viên nén bao phim - Febuxostat 80mg

Usaralphar 4200 UI

0
Usaralphar 4200 UI - SĐK VD-31819-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Usaralphar 4200 UI Thuốc bột - Mỗi gói 1g chứa Alphachymotrypsin 4200 UI

Usaralphar 8400 UI

0
Usaralphar 8400 UI - SĐK VD-31820-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Usaralphar 8400 UI Thuốc bột - Mỗi gói 1g chứa Alphachymotrypsin (tương đương Alphachymotrypsin 8,40mg) 8400 UI

Vacodolac

0
Vacodolac - SĐK VD-32088-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vacodolac Viên nén bao phim - Etodolac 200mg

Vacodolac caps

0
Vacodolac caps - SĐK VD-32089-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vacodolac caps Viên nang cứng - Etodolac 200mg

Vacometrol 8

0
Vacometrol 8 - SĐK VD-32093-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vacometrol 8 Viên nén - Methylprednisolon 8mg

Vimethy

0
Vimethy - SĐK VD-31453-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vimethy viên nén - Methylprednisolon 16mg

Vinsolon 16

0
Vinsolon 16 - SĐK VD-32037-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vinsolon 16 Viên nén - Methylprednisolon 16mg

Vorifend 500

0
Vorifend 500 - SĐK VD-32594-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vorifend 500 Viên nén bao phim - Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) 500mg

Parcamol

0
Parcamol - SĐK VD-32583-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Parcamol Viên nén - Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg