Trang chủ 2020
Danh sách
Remethiazide
Remethiazide - SĐK VN-9828-10 - Thuốc khác. Remethiazide Viên nén - Amiloride hydrochloride; Hydrochlorothiazide
Rensaid 400
Rensaid 400 - SĐK VD-19351-13 - Thuốc khác. Rensaid 400 Viên nénbao phim - Etodolac 400 mg
Resolor 1mg
Resolor 1mg - SĐK VN2-60-13 - Thuốc khác. Resolor 1mg Viên nén bao phim - Prucalopride (dưới dạng Prucalopride succinate) 1mg
Resolor 2mg
Resolor 2mg - SĐK VN2-61-13 - Thuốc khác. Resolor 2mg Viên nén bao phim - Prucalopride (dưới dạng Prucalopride succinate) 2mg
Ringerfundin
Ringerfundin - SĐK VD-31374-18 - Thuốc khác. Ringerfundin Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mỗi chai 500ml dung dịch chứa Natri clorid 3,4g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid .2H20 0,185g; Magnesi clorid.6H2O 0,1g; Natri acetat.3H2O 1,635g; Acid L-malic 0,335g
Ritsu
Ritsu - SĐK VD-30425-18 - Thuốc khác. Ritsu Dung dịch uống - Mỗi ống 10 ml chứa Levocarnitin 1000 mg
Riverurso Tab
Riverurso Tab - SĐK VN-5333-10 - Thuốc khác. Riverurso Tab Viên nén - Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate
Robinson pharma Coenzyme Q10 10 mg
Robinson pharma Coenzyme Q10 10 mg - SĐK VN-9835-10 - Thuốc khác. Robinson pharma Coenzyme Q10 10 mg Viên nang mềm - Coenzym Q10
Rocinva 3M
Rocinva 3M - SĐK VD-31084-18 - Thuốc khác. Rocinva 3M Viên nén - Spiramycin 3.000.000 IU
Pressnadi
Pressnadi - SĐK V73-H12-10 - Thuốc khác. Pressnadi - Hà thủ ô đỏ, Câu đằng, Câu kỷ tử, Sinh địa, Hoa hoè,..