Danh sách

Povidone iodine

0
Povidone iodine - SĐK VD-31059-18 - Thuốc khác. Povidone iodine Dung dịch sát khuẩn - Mỗi 20 ml dung dịch chứa Iod (dưới dạng Povidon iod) 0,2g

Pilozec 20mg

0
Pilozec 20mg - SĐK VN-4983-10 - Thuốc khác. Pilozec 20mg Viên nang cứng - Omeprazole

Povidone Iodine 10%

0
Povidone Iodine 10% - SĐK VS-4959-16 - Thuốc khác. Povidone Iodine 10% Thuốc rửa phụ khoa - Mỗi 90ml dung dịch chứa Povidon iodin 9g

Phong tê thấp 140g

0
Phong tê thấp 140g - SĐK V71-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê thấp 140g Thuốc thang - Ý dĩ, đại táo, Phục linh, Thục địa, tang ký sinh, Bạch thược, Phòng phong, tần giao, Ðảng sâm, Xuyên khung, Ðộc hoạt, đỗ trọng, Ngưu tất, Đương quy, quế chi

Phòng phong

0
Phòng phong - SĐK VD-19531-13 - Thuốc khác. Phòng phong dược liệu chế - Phòng phong

PN-Mix Peri Injection No.2

0
PN-Mix Peri Injection No.2 - SĐK VN-5404-10 - Thuốc khác. PN-Mix Peri Injection No.2 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Các acid amin

Picoprep

0
Picoprep - SĐK VN2-144-13 - Thuốc khác. Picoprep Bột pha dung dịch uống - Mỗi gói chứa Natri picosulfate 10mg; Magnesi oxide, light 3,5g; Acid Citric khan 12g

Phong tê thấp

0
Phong tê thấp - SĐK V71-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê thấp - ý dĩ, đại táo, phục linh, thục địa, tang ký sinh, bạch thược, phòng phong, tần giao, đảng sâm, xuyên khung, độc hoạt, đỗ trọng, ngưu tất, đương quy, quế chi

Poly-Pred Liquifilm

0
Poly-Pred Liquifilm - SĐK VN-9924-10 - Thuốc khác. Poly-Pred Liquifilm Hỗn dịch nhỏ mắt - Prednisolon acetat, Neomycin sulfat, Polymixin B sulfat

Povidone Iodine 10%

0
Povidone Iodine 10% - SĐK VS-4959-16 - Thuốc khác. Povidone Iodine 10% Thuốc rửa phụ khoa - Mỗi 90ml dung dịch chứa Povidon iodin 9g