Trang chủ 2020
Danh sách
Pressnadi
Pressnadi - SĐK V73-H12-10 - Thuốc khác. Pressnadi Dung dịch uống - Hà thủ ô đỏ, Câu đằng, Câu kỷ tử, Sinh địa, Hoa hoè
Phong tê thấp
Phong tê thấp - SĐK V71-H12-10 - Thuốc khác. Phong tê thấp - ý dĩ, đại táo, phục linh, thục địa, tang ký sinh, bạch thược, phòng phong, tần giao, đảng sâm, xuyên khung, độc hoạt, đỗ trọng, ngưu tất, đương quy, quế chi
Phòng phong
Phòng phong - SĐK VD-19531-13 - Thuốc khác. Phòng phong dược liệu chế - Phòng phong
Prega-100
Prega-100 - SĐK VN-5415-10 - Thuốc khác. Prega-100 Viên nang - Pregabalin
Povidone iodine
Povidone iodine - SĐK VD-31059-18 - Thuốc khác. Povidone iodine Dung dịch sát khuẩn - Mỗi 20 ml dung dịch chứa Iod (dưới dạng Povidon iod) 0,2g
Preparation H Hemorrhoidal
Preparation H Hemorrhoidal - SĐK VN-10433-05 - Thuốc khác. Preparation H Hemorrhoidal Thuốc mỡ - Petrolatum sperti yellow, Mineral oil light, Shark liver oil, Phenylephrine
Poly-Pred Liquifilm
Poly-Pred Liquifilm - SĐK VN-9924-10 - Thuốc khác. Poly-Pred Liquifilm Hỗn dịch nhỏ mắt - Prednisolon acetat, Neomycin sulfat, Polymixin B sulfat
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine 10% - SĐK VS-4959-16 - Thuốc khác. Povidone Iodine 10% Thuốc rửa phụ khoa - Mỗi 90ml dung dịch chứa Povidon iodin 9g
PN-Mix Peri Injection No.2
PN-Mix Peri Injection No.2 - SĐK VN-5404-10 - Thuốc khác. PN-Mix Peri Injection No.2 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Các acid amin
Orbidex eye drops
Orbidex eye drops - SĐK VN-9563-10 - Thuốc khác. Orbidex eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Dexamethasone Sodium Phosphate