Danh sách

Ống hít sao vàng

0
Ống hít sao vàng - SĐK VD-30237-18 - Thuốc khác. Ống hít sao vàng Dung dịch - Mỗi ống hít chứa 1,5g gồm Menthol 769 mg; Camphor 145 mg; Tinh dầu đinh hương 321,5 mg; Tinh dầu quế 7,5 mg; Tinh dầu tràm 60 65 mg

Op.Calife Viên Canh Niên An

0
Op.Calife Viên Canh Niên An - SĐK VD-18980-13 - Thuốc khác. Op.Calife Viên Canh Niên An Viên bao phim - Mẫu đơn bì 33 mg; Hà thủ ô đỏ 50 mg; Ngũ vị tử 50 mg; Trạch tả 50 mg; Địa hoàng 50 mg; Huyền sâm 50 mg; Mạch môn 50 mg; Thục địa 50 mg; Câu đằng 100 mg; Thủ ô đằng 100 mg; Phục linh 100 mg; Tiên mao 100 mg; Từ thạch 100 mg; Trân châu mẫu 100 mg; Phù tiểu

Op.Calife Viên Canh Niên An

0
Op.Calife Viên Canh Niên An - SĐK VD-18980-13 - Thuốc khác. Op.Calife Viên Canh Niên An Viên bao phim - Mẫu đơn bì 33 mg; Hà thủ ô đỏ 50 mg; Ngũ vị tử 50 mg; Trạch tả 50 mg; Địa hoàng 50 mg; Huyền sâm 50 mg; Mạch môn 50 mg; Thục địa 50 mg; Câu đằng 100 mg; Thủ ô đằng 100 mg; Phục linh 100 mg; Tiên mao 100 mg; Từ thạch 100 mg; Trân châu mẫu 100 mg; Phù tiểu

Orbidex eye drops

0
Orbidex eye drops - SĐK VN-9563-10 - Thuốc khác. Orbidex eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Dexamethasone Sodium Phosphate

Ossomaxe Tab

0
Ossomaxe Tab - SĐK VN-5034-10 - Thuốc khác. Ossomaxe Tab Viên nén - Alendronate Natri

Ossoneo

0
Ossoneo - SĐK VN-5339-10 - Thuốc khác. Ossoneo Viên nén - Natri Alendronate

Ostemax 70 comfort tablets

0
Ostemax 70 comfort tablets - SĐK VN-5569-10 - Thuốc khác. Ostemax 70 comfort tablets Viên nén - Sodium Alendronate trihydrate

Otibsil 40mg

0
Otibsil 40mg - SĐK VN-21593-18 - Thuốc khác. Otibsil 40mg Viên nén bao phim - Otilonium bromide 40mg

Oxacillin 1g

0
Oxacillin 1g - SĐK VD-30654-18 - Thuốc khác. Oxacillin 1g Bột pha tiêm - Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) 1g

Oxaliplatin Onkovis 5mg/ml Concentrate for solution for infusion

0
Oxaliplatin Onkovis 5mg/ml Concentrate for solution for infusion - SĐK VN2-516-16 - Thuốc khác. Oxaliplatin Onkovis 5mg/ml Concentrate for solution for infusion Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền - Oxaliplatin 5mg/ml