Danh sách

Nahaumin

0
Nahaumin - SĐK VNB-3085-05 - Thuốc khác. Nahaumin Viên bao đường - Cardus maranus extract

Morphin 30 mg

0
Morphin 30 mg - SĐK VD-19031-13 - Thuốc khác. Morphin 30 mg Viên nang cứng - Morphin sulfat 30 mg

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VS-4951-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Nước súc miệng - Mỗi 100 ml chứa Natri clorid 0,9g

Mucosinil

0
Mucosinil - SĐK VN-7159-02 - Thuốc khác. Mucosinil Viên nén - Methyl-n, s-diacetyl cysteinat

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VS-4955-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Nước súc miệng - Mỗi chai 500ml chứa Natri clorid 4,5g

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-9950-10 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% - Natri clorid 0,9%

Natri Clorid 0,9%

0
Natri Clorid 0,9% - SĐK VD-31314-18 - Thuốc khác. Natri Clorid 0,9% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 500ml chứa Natri clorid 4,5g

Natri Bicarbonat 5g

0
Natri Bicarbonat 5g - SĐK VD-30559-18 - Thuốc khác. Natri Bicarbonat 5g Thuốc bột dùng ngoài - Mỗi gói 5g chứa Natri bicarbonat 5g

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VS-4951-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Nước súc miệng - Mỗi 100 ml chứa Natri clorid 0,9g

Monotrate SR 60

0
Monotrate SR 60 - SĐK VN-9864-10 - Thuốc khác. Monotrate SR 60 Viên nén phóng thích kéo dài - Diluted isosorbide mononitrate tương ứng 60mg isosorbide mononitrate