Danh sách

Mibecol – 10

0
Mibecol - 10 - SĐK VN1-234-10 - Thuốc khác. Mibecol - 10 Viên bao phim - Ezetimibe

Morientes-200

0
Morientes-200 - SĐK VD-19662-13 - Thuốc khác. Morientes-200 Viên nén - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200mg

Monine

0
Monine - SĐK VD-31076-18 - Thuốc khác. Monine Dung dịch uống - Mỗi ống 10ml chứa Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 8 mg

Metkem 500

0
Metkem 500 - SĐK VN-9740-10 - Thuốc khác. Metkem 500 Viên nén bao phim - Metformin HCl

Morphin 30 mg

0
Morphin 30 mg - SĐK VD-19031-13 - Thuốc khác. Morphin 30 mg Viên nang cứng - Morphin sulfat 30 mg

Meyeroscal

0
Meyeroscal - SĐK VD-30783-18 - Thuốc khác. Meyeroscal Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 5g chứa Calci (dưới dạng Tricalci phosphat) 1200 mg

Meyermazol 100

0
Meyermazol 100 - SĐK VD-30781-18 - Thuốc khác. Meyermazol 100 Viên nén đặt âm đạo - Clotrimazol 100 mg

Monotrate SR 60

0
Monotrate SR 60 - SĐK VN-9864-10 - Thuốc khác. Monotrate SR 60 Viên nén phóng thích kéo dài - Diluted isosorbide mononitrate tương ứng 60mg isosorbide mononitrate

Metomin-500

0
Metomin-500 - SĐK VN-5412-10 - Thuốc khác. Metomin-500 Viên nén bao phim - Metformin HCl

Mexicam

0
Mexicam - SĐK VN-9871-10 - Thuốc khác. Mexicam Viên nén - Hộp 10 vỉ x 10 viên