Danh sách

HD Plus 8,4 B

0
HD Plus 8,4 B - SĐK VD-19168-13 - Thuốc khác. HD Plus 8,4 B Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc - Natri Bicarbonat 340,0 g

Hasatonic

0
Hasatonic - SĐK V7-H12-14 - Thuốc khác. Hasatonic Viên nén bao đường - Lục phàm 2,7mg; Hải mã 80,4mg; Nhân sâm 53,6mg; Quế nhục 53,6mg; Đại táo 107,2mg; Hồ đào nhân 80,4mg

Hangnac Tab.

0
Hangnac Tab. - SĐK VN-5632-10 - Thuốc khác. Hangnac Tab. Viên nén bao phim - Ginkgo biloba leaf extract

Hanxi-drol Inj. 40mg

0
Hanxi-drol Inj. 40mg - SĐK VN-5402-10 - Thuốc khác. Hanxi-drol Inj. 40mg Bột pha tiêm - Methylprednisolon

Hoàn bổ thận âm

0
Hoàn bổ thận âm - SĐK V89-H12-10 - Thuốc khác. Hoàn bổ thận âm - Thục địa, Phấn tỳ giải, Hoài sơn, Táo nhục, Thạch hộc, Khiếm thực nam

Hemastop

0
Hemastop - SĐK VD-30320-18 - Thuốc khác. Hemastop Dung dịch tiêm - Mỗi lọ 1ml dung dịch chứa Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin 332 mcg) 250 mcg

Ho hen PQA

0
Ho hen PQA - SĐK VD-19081-13 - Thuốc khác. Ho hen PQA Siro thuốc - Ma hoàng 26,67 g/100ml; Quế chi 20,00 g/100ml; Khổ hạnh nhân 26,67 g/100ml; Cam thảo 13,33g/100ml

HD Plus 8,4 B

0
HD Plus 8,4 B - SĐK VD-19168-13 - Thuốc khác. HD Plus 8,4 B Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc - Natri Bicarbonat 340,0 g

Helirab kit

0
Helirab kit - SĐK VN-9762-10 - Thuốc khác. Helirab kit Viên nén - Rabeprazole natri (20mg Rabeprazol); Tinidazole 500mg; Clarithromycin 500mg

Hemotop Capsule

0
Hemotop Capsule - SĐK VN-5312-10 - Thuốc khác. Hemotop Capsule Viên nang cứng - Polysacharide Iron complex