Danh sách

Hepaphagen 10-BFS

0
Hepaphagen 10-BFS - SĐK VD-30321-18 - Thuốc khác. Hepaphagen 10-BFS Dung dịch tiêm - Mỗi lọ 10ml chứa Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate ammonium) 20 mg; Glycin 200 mg; L - Cystein hydroclorid (dưới dạng L - cystein hydroclorid monohydrat) 10 mg

Hepsera

0
Hepsera - SĐK VN-5374-10 - Thuốc khác. Hepsera Viên nén - Adefovir dipivoxil

Hexabrix 320

0
Hexabrix 320 - SĐK VN-7904-03 - Thuốc khác. Hexabrix 320 Dung dịch tiêm - Meglumine ioxaglate, sodium ioxaglate, sodium calcium edetate

Histotoc

0
Histotoc - SĐK VN-9607-10 - Thuốc khác. Histotoc Viên nén không bao - Chlorpheniramin maleat

Ho hen PQA

0
Ho hen PQA - SĐK VD-19081-13 - Thuốc khác. Ho hen PQA Siro thuốc - Ma hoàng 26,67 g/100ml; Quế chi 20,00 g/100ml; Khổ hạnh nhân 26,67 g/100ml; Cam thảo 13,33g/100ml

Ho hen PQA

0
Ho hen PQA - SĐK VD-19081-13 - Thuốc khác. Ho hen PQA Siro thuốc - Ma hoàng 26,67 g/100ml; Quế chi 20,00 g/100ml; Khổ hạnh nhân 26,67 g/100ml; Cam thảo 13,33g/100ml

Hoa đà tái tạo hoàn

0
Hoa đà tái tạo hoàn - SĐK VN-5257-10 - Thuốc khác. Hoa đà tái tạo hoàn Viên hoàn cứng - Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến

Hoàn bổ thận âm

0
Hoàn bổ thận âm - SĐK V89-H12-10 - Thuốc khác. Hoàn bổ thận âm - Thục địa, Phấn tỳ giải, Hoài sơn, Táo nhục, Thạch hộc, Khiếm thực nam

Hoàn Giải Phong Độc

0
Hoàn Giải Phong Độc - SĐK V40-H12-16 - Thuốc khác. Hoàn Giải Phong Độc Viên hoàn cứng - Mỗi chai 10g chứa Liên kiều 0,8g; Muồng trâu 2,5g; Kim ngân hoa 0,7g; Sài hồ 1g; Bồ công anh 0,8g; Hoàng liên 0,8g; Thổ phục linh 1,5g; Ngư tinh thảo 1,5g

Gikorcen Soft Capsule

0
Gikorcen Soft Capsule - SĐK VN-5038-10 - Thuốc khác. Gikorcen Soft Capsule Viên nang mềm - Ginkgo biloba leaf extract