Danh sách

Ho hen PQA

0
Ho hen PQA - SĐK VD-19081-13 - Thuốc khác. Ho hen PQA Siro thuốc - Ma hoàng 26,67 g/100ml; Quế chi 20,00 g/100ml; Khổ hạnh nhân 26,67 g/100ml; Cam thảo 13,33g/100ml

Hcdonase

0
Hcdonase - SĐK VN-5144-10 - Thuốc khác. Hcdonase Viên nén - Streptokinase- Streptodornase

Hoàn Giải Phong Độc

0
Hoàn Giải Phong Độc - SĐK V40-H12-16 - Thuốc khác. Hoàn Giải Phong Độc Viên hoàn cứng - Mỗi chai 10g chứa Liên kiều 0,8g; Muồng trâu 2,5g; Kim ngân hoa 0,7g; Sài hồ 1g; Bồ công anh 0,8g; Hoàng liên 0,8g; Thổ phục linh 1,5g; Ngư tinh thảo 1,5g

Hepaphagen 10-BFS

0
Hepaphagen 10-BFS - SĐK VD-30321-18 - Thuốc khác. Hepaphagen 10-BFS Dung dịch tiêm - Mỗi lọ 10ml chứa Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate ammonium) 20 mg; Glycin 200 mg; L - Cystein hydroclorid (dưới dạng L - cystein hydroclorid monohydrat) 10 mg

Hexabrix 320

0
Hexabrix 320 - SĐK VN-7904-03 - Thuốc khác. Hexabrix 320 Dung dịch tiêm - Meglumine ioxaglate, sodium ioxaglate, sodium calcium edetate

Helirab kit

0
Helirab kit - SĐK VN-9762-10 - Thuốc khác. Helirab kit Viên nén - Rabeprazole natri (20mg Rabeprazol); Tinidazole 500mg; Clarithromycin 500mg

Ho hen PQA

0
Ho hen PQA - SĐK VD-19081-13 - Thuốc khác. Ho hen PQA Siro thuốc - Ma hoàng 26,67 g/100ml; Quế chi 20,00 g/100ml; Khổ hạnh nhân 26,67 g/100ml; Cam thảo 13,33g/100ml

Hepsera

0
Hepsera - SĐK VN-5374-10 - Thuốc khác. Hepsera Viên nén - Adefovir dipivoxil

Histotoc

0
Histotoc - SĐK VN-9607-10 - Thuốc khác. Histotoc Viên nén không bao - Chlorpheniramin maleat

Habitot

0
Habitot - SĐK VN-0099-06 - Thuốc khác. Habitot Thuốc bột uống-3,25g - Psyllium Husk