Trang chủ 2020
Danh sách
D.E.P (Diethylphtalat)
D.E.P (Diethylphtalat) - SĐK VD-19574-13 - Thuốc khác. D.E.P (Diethylphtalat) Nguyên liệu làm thuốc - Anhydrid phtalic; Ethanol 96%; Acid Sulfuric; Natri carbonat; Natri sulfat
Daewoong VQ Soft capsule 100mg
Daewoong VQ Soft capsule 100mg - SĐK VN-5300-10 - Thuốc khác. Daewoong VQ Soft capsule 100mg Viên nang mềm - Coenzym Q10
Craming Tablet
Craming Tablet - SĐK VN-5578-10 - Thuốc khác. Craming Tablet Viên nén không bao - Ergotamin tartrate, Anhydrous Caffeine
Dầu gió nâu
Dầu gió nâu - SĐK VD-18941-13 - Thuốc khác. Dầu gió nâu Dầu xoa - Menthol 0,16g; Methyl salicylat 0,04g; TD. Bạc hà 1,16g
Dakin Cooper Stabilisé
Dakin Cooper Stabilisé - SĐK VN-9878-10 - Thuốc khác. Dakin Cooper Stabilisé Dung dịch dùng ngoài - Natri Hypochloride đậm đặc
Dầu gió Nam Dược
Dầu gió Nam Dược - SĐK V11-H12-14 - Thuốc khác. Dầu gió Nam Dược Dầu gió - Mỗi 3ml chứa Camphor 0,75g; Tinh dầu bạc hà 0,41g; Eucalyptol 0,11g; Tinh dầu gừng 0,1g; Tinh dầu đinh hương 0,04g
Cufo Lozenges (Black currant)
Cufo Lozenges (Black currant) - SĐK VN-21236-18 - Thuốc khác. Cufo Lozenges (Black currant) Viên ngậm - 2,4-Dichlorobenzyl alcohol 1,2 mg; Amylmetacresol 0,6 mg
Cycloferon
Cycloferon - SĐK VN-5642-10 - Thuốc khác. Cycloferon Viên bao tan trong ruột - Acridoneacetic acid; N-methylglucamine
Cúc hoa
Cúc hoa - SĐK VD-30614-18 - Thuốc khác. Cúc hoa Nguyên liệu làm thuốc - Cúc hoa
Đảng sâm chế gừng
Đảng sâm chế gừng - SĐK VD-30452-18 - Thuốc khác. Đảng sâm chế gừng Nguyên liệu làm thuốc - Đảng sâm (chế gừng)