Danh sách

Danalax

0
Danalax - SĐK VD-9971-10 - Thuốc khác. Danalax - Bisacodyl 5mg

Dakin Cooper Stabilisé

0
Dakin Cooper Stabilisé - SĐK VN-9878-10 - Thuốc khác. Dakin Cooper Stabilisé Dung dịch dùng ngoài - Natri Hypochloride đậm đặc

Đan khê vị thống

0
Đan khê vị thống - SĐK V3-H12-14 - Thuốc khác. Đan khê vị thống Viên nén nhai - Mỗi viên chứa Mai mực 160mg; Hoạt thạch 160mg; Hương phụ 160mg; Thương truật 160mg; Thần khúc 160mg; Chi tử 160mg; Thanh bì 830mg; Bán hạ 830mg; Sa nhân 830mg; Chỉ xác 830mg; Mộc hương 830mg; Hạnh nhân 1700mg; Cỏ ngọt 150mg

D.E.P (Diethylphtalat)

0
D.E.P (Diethylphtalat) - SĐK VD-19574-13 - Thuốc khác. D.E.P (Diethylphtalat) Nguyên liệu làm thuốc - Anhydrid phtalic; Ethanol 96%; Acid Sulfuric; Natri carbonat; Natri sulfat

Đảng sâm chế

0
Đảng sâm chế - SĐK VD-19523-13 - Thuốc khác. Đảng sâm chế dược liệu chế - Đảng sâm

Daewoong VQ Soft capsule 100mg

0
Daewoong VQ Soft capsule 100mg - SĐK VN-5300-10 - Thuốc khác. Daewoong VQ Soft capsule 100mg Viên nang mềm - Coenzym Q10

Dầu gió nâu

0
Dầu gió nâu - SĐK VD-18941-13 - Thuốc khác. Dầu gió nâu Dầu xoa - Menthol 0,16g; Methyl salicylat 0,04g; TD. Bạc hà 1,16g

Đan sâm phiến

0
Đan sâm phiến - SĐK VD-19522-13 - Thuốc khác. Đan sâm phiến dược liệu chế - Đan sâm

Dầu gió Nam Dược

0
Dầu gió Nam Dược - SĐK V11-H12-14 - Thuốc khác. Dầu gió Nam Dược Dầu gió - Mỗi 3ml chứa Camphor 0,75g; Tinh dầu bạc hà 0,41g; Eucalyptol 0,11g; Tinh dầu gừng 0,1g; Tinh dầu đinh hương 0,04g

Cofucef

0
Cofucef - SĐK VN-5453-10 - Thuốc khác. Cofucef Bột pha tiêm - Cefuroxim sodium