Danh sách

Cốt linh diệu

0
Cốt linh diệu - SĐK VD-31410-18 - Thuốc khác. Cốt linh diệu Cồn thuốc dùng ngoài - Mỗi 50 ml cồn thuốc chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương Thiên niên kiện 625 mg; Huyết giác 625 mg; Long não 625 mg; Địa liền 312,5 mg; Đại hồi 312,5 mg; Thương truật 312,5 mg; Quế chi 312,5. mg

Cool-kid

0
Cool-kid - SĐK VN-9559-10 - Thuốc khác. Cool-kid Thuốc dán dùng ngoài - Mentha oil; eucalyptus oil; lavenda oil

Cốt toái bổ

0
Cốt toái bổ - SĐK VD-30613-18 - Thuốc khác. Cốt toái bổ Nguyên liệu làm thuốc - Cốt toái bổ

Cồn BSI

0
Cồn BSI - SĐK VS-4963-16 - Thuốc khác. Cồn BSI Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 17 ml chứa Acid benzoic 0,34g; Acid salicylic 0,34g; lod 0,34g

Cồn 90°

0
Cồn 90° - SĐK VS-4962-16 - Thuốc khác. Cồn 90° Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 50 ml chứa 46,7ml Ethanol 96%

Cồn BSI

0
Cồn BSI - SĐK VS-4963-16 - Thuốc khác. Cồn BSI Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 17 ml chứa Acid benzoic 0,34g; Acid salicylic 0,34g; lod 0,34g

Cồn tuyệt đối

0
Cồn tuyệt đối - SĐK VD-19100-13 - Thuốc khác. Cồn tuyệt đối Nguyên liệu làm thuốc - Ethanol 96%; Calci oxyd

Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben

0
Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben - SĐK VS-4946-16 - Thuốc khác. Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben Cồn thuốc dùng ngoài - Mỗi 100ml chứa Acid benzoic 7,5g; Acid salicylic 7,5g; Iod 0,75g

Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben

0
Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben - SĐK VS-4946-16 - Thuốc khác. Cồn thuốc chữa hắc lào lang ben Cồn thuốc dùng ngoài - Mỗi 100ml chứa Acid benzoic 7,5g; Acid salicylic 7,5g; Iod 0,75g

Cố tinh hoàn

0
Cố tinh hoàn - SĐK VD-30800-18 - Thuốc khác. Cố tinh hoàn Viên hoàn cứng - Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa Hoàng bá 0,84 g; Tri mẫu 0,84 g; Sơn thù 0,42 g; Viễn chí 0,42 g; Khiếm thực 0,26 g; Liên tu 0,26 g; Phục linh 0,26 g; Mẫu lệ 0,17 g