Trang chủ 2020
Danh sách
Cofucef
Cofucef - SĐK VN-5453-10 - Thuốc khác. Cofucef Bột pha tiêm - Cefuroxim sodium
Cốm Vị Thái
Cốm Vị Thái - SĐK VN-5096-10 - Thuốc khác. Cốm Vị Thái Cốm - Cửu Lý Hương, Xuyên tiêu, Hoàng Cầm, Bạch Linh, Địa Hoàng, Bạch Thược, Ba Chạc, Mộc Hương
Combilipid Peri Injection
Combilipid Peri Injection - SĐK VN-9610-10 - Thuốc khác. Combilipid Peri Injection Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi - Amino acid, Glucose, Chất béo
Compound Amio Acid Injection
Compound Amio Acid Injection - SĐK VN-5286-10 - Thuốc khác. Compound Amio Acid Injection Dung dịch tiêm truyền - Các acid amin
Cồn 70°
Cồn 70° - SĐK VS-4961-16 - Thuốc khác. Cồn 70° Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 50 ml chứa 36,35ml Ethanol 96%
Cồn 70°
Cồn 70° - SĐK VS-4961-16 - Thuốc khác. Cồn 70° Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 50 ml chứa 36,35ml Ethanol 96%
Cồn 90°
Cồn 90° - SĐK VS-4962-16 - Thuốc khác. Cồn 90° Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 50 ml chứa 46,7ml Ethanol 96%
Cồn 90°
Cồn 90° - SĐK VS-4962-16 - Thuốc khác. Cồn 90° Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 50 ml chứa 46,7ml Ethanol 96%
Cồn 96
Cồn 96 - SĐK VD-19099-13 - Thuốc khác. Cồn 96 Nguyên liệu làm thuốc - Ethanol 94%
Cồn 96
Cồn 96 - SĐK VD-19099-13 - Thuốc khác. Cồn 96 Nguyên liệu làm thuốc - Ethanol 94%