Trang chủ 2020
Danh sách
Calci hydrogen phosphat
Calci hydrogen phosphat - SĐK VD-19098-13 - Thuốc khác. Calci hydrogen phosphat Nguyên liệu làm thuốc - Calci oxyd 8,85kg; Acid phosphoric 11,25kg
Calci hydrogen phosphat
Calci hydrogen phosphat - SĐK VD-19098-13 - Thuốc khác. Calci hydrogen phosphat Nguyên liệu làm thuốc - Calci oxyd 8,85kg; Acid phosphoric 11,25kg
Calcium- Sandoz 500mg
Calcium- Sandoz 500mg - SĐK VN-9771-10 - Thuốc khác. Calcium- Sandoz 500mg Viên nén sủi bọt - Calcium Carbonat; Calcium Lactat Gluconat
Caltor-20
Caltor-20 - SĐK VN-5113-10 - Thuốc khác. Caltor-20 Viên nén bao phim - Atovastatin Calcium
Caltor-40
Caltor-40 - SĐK VN-5114-10 - Thuốc khác. Caltor-40 Viên nén bao phim - Atovastatin Calcium
Cam thảo chích mật
Cam thảo chích mật - SĐK VD-30448-18 - Thuốc khác. Cam thảo chích mật Nguyên liệu làm thuốc - Cam thảo (chích mật)
Cam thảo phiến
Cam thảo phiến - SĐK VD-19520-13 - Thuốc khác. Cam thảo phiến dược liệu chế - Cam thảo
Can khương sao cháy
Can khương sao cháy - SĐK VD-30449-18 - Thuốc khác. Can khương sao cháy Nguyên liệu làm thuốc - Can khương (sao cháy)
Can khương sao vàng
Can khương sao vàng - SĐK VD-30450-18 - Thuốc khác. Can khương sao vàng Nguyên liệu làm thuốc - Can khương (sao vàng)
Cao actisô
Cao actisô - SĐK V33-H12-16 - Thuốc khác. Cao actisô Cao lỏng - Mỗi 250ml chứa Actisô 300g