Trang chủ 2020
Danh sách
Tiêu viêm xoang
Tiêu viêm xoang - SĐK V1143-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang - Bạch chỉ, thương nhĩ tử tế tân, bạc hà
Trà sinh mạch
Trà sinh mạch - SĐK V476-H12-10 - Thuốc khác. Trà sinh mạch - Nhân sâm, Mạch môn, Ngũ vị tử
Tiêu viêm xoang P/H
Tiêu viêm xoang P/H - SĐK V412-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang P/H Hoàn cứng - Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, Bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong
Tiêu viêm trị huyết trĩ
Tiêu viêm trị huyết trĩ - SĐK V147-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm trị huyết trĩ - Hoè giác, A giao, Đại hoàng, Đương quy, Liên kiều, Xuyên khung, Hoàng cầm, Phòng phong..
Tiêu viêm xoang P/H
Tiêu viêm xoang P/H - SĐK V412-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang P/H - Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong
Trà thanh nhiệt tiêu thực
Trà thanh nhiệt tiêu thực - SĐK V751-H12-10 - Thuốc khác. Trà thanh nhiệt tiêu thực Trà túi lọc - Nụ vối, Hoa ngâu
Tô diệp chỉ khái thủy
Tô diệp chỉ khái thủy - SĐK V510-H12-10 - Thuốc khác. Tô diệp chỉ khái thủy Thuốc nước - Cây bọ mắm, bạc hà, xuyên bối mẫu, trần bì, Cát cánh, bách bộ, mạch môn
Tisore
Tisore - SĐK V706-H12-10 - Thuốc khác. Tisore - Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương qui
Trà sinh mạch
Trà sinh mạch - SĐK V476-H12-10 - Thuốc khác. Trà sinh mạch Chè thuốc - Nhân sâm, Mạch môn, Ngũ vị tử
Tirozet 500mg
Tirozet 500mg - SĐK VD-10352-10 - Thuốc khác. Tirozet 500mg - Metformin HCl 500mg