Trang chủ 2020
Danh sách
Tiêu viêm trị huyết trĩ
Tiêu viêm trị huyết trĩ - SĐK V147-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm trị huyết trĩ - Hoè giác, A giao, Đại hoàng, Đương quy, Liên kiều, Xuyên khung, Hoàng cầm, Phòng phong..
Tiêu viêm xoang
Tiêu viêm xoang - SĐK V1143-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang - Bạch chỉ, thương nhĩ tử tế tân, bạc hà
Tiêu viêm xoang P/H
Tiêu viêm xoang P/H - SĐK V412-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang P/H Hoàn cứng - Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, Bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong
Tiêu viêm xoang P/H
Tiêu viêm xoang P/H - SĐK V412-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang P/H - Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong
Tinh dầu tràm Quảng bình
Tinh dầu tràm Quảng bình - SĐK V1195-H12-10 - Thuốc khác. Tinh dầu tràm Quảng bình - TD. Tràm 70% Eucalyptol
Tiphagastromain
Tiphagastromain - SĐK VD-11706-10 - Thuốc khác. Tiphagastromain - Procain hydroclorid, Tricanxi phosphat, canxi carbonat, nhôm hydroxyd
Tirokoon
Tirokoon - SĐK VN-11133-10 - Thuốc khác. Tirokoon Viên nén bao phim - Tiropramide Hydrochloride
Tirozet 1000mg
Tirozet 1000mg - SĐK VD-10351-10 - Thuốc khác. Tirozet 1000mg - Metformin HCl 1000mg
Trà thanh nhiệt tiêu thực
Trà thanh nhiệt tiêu thực - SĐK V751-H12-10 - Thuốc khác. Trà thanh nhiệt tiêu thực Trà túi lọc - Nụ vối, Hoa ngâu
Tirozet 500mg
Tirozet 500mg - SĐK VD-10352-10 - Thuốc khác. Tirozet 500mg - Metformin HCl 500mg