Trang chủ 2020
Danh sách
Tirozet 500mg
Tirozet 500mg - SĐK VD-10352-10 - Thuốc khác. Tirozet 500mg - Metformin HCl 500mg
Tpbacxone
Tpbacxone - SĐK VD-11338-10 - Thuốc khác. Tpbacxone - Ceftriaxon natri tương ứng 1 gam Ceftriaxon, Sulbactam natri tương ứng 0,5 gam Sulbactam
Trà sinh mạch
Trà sinh mạch - SĐK V476-H12-10 - Thuốc khác. Trà sinh mạch Chè thuốc - Nhân sâm, Mạch môn, Ngũ vị tử
Trà hoạt huyết – Bổ huyết – T/H
Trà hoạt huyết - Bổ huyết - T/H - SĐK V900-H12-10 - Thuốc khác. Trà hoạt huyết - Bổ huyết - T/H - Thục địa, đương quy, ích mẫu, xuyên khung, ngưu tất, bạch thược, cỏ ngọt
Tisore
Tisore - SĐK V706-H12-10 - Thuốc khác. Tisore - Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương qui
Tô diệp chỉ khái thuỷ
Tô diệp chỉ khái thuỷ - SĐK V510-H12-10 - Thuốc khác. Tô diệp chỉ khái thuỷ - Cây bọ mắm, Bạc hà, Xuyên bối mẫu, Trần bì, Cát cánh, Bách bộ, Mạch môn,..
Trà bạch liên thảo
Trà bạch liên thảo - SĐK V1460-H12-10 - Thuốc khác. Trà bạch liên thảo - Bạch hoa xà thiệt thảo, Bán liên chi, Diệp hạ châu, Dừa cạn, Cỏ mực
Tiêu viêm xoang P/H
Tiêu viêm xoang P/H - SĐK V412-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang P/H Hoàn cứng - Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, Bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong
Tolmasa
Tolmasa - SĐK VD-11678-10 - Thuốc khác. Tolmasa - Clotrimazol 1%
Tiêu phong giải độc gan
Tiêu phong giải độc gan - SĐK V963-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu phong giải độc gan - Kim ngân hoa, Qui vĩ, Đại hoàng, Mang tiêu, Thiên hoa phấn, Mẫu lệ, Tạo giác thích, Liên kiều..