Danh sách

Tirozet 500mg

0
Tirozet 500mg - SĐK VD-10352-10 - Thuốc khác. Tirozet 500mg - Metformin HCl 500mg

Tpbacxone

0
Tpbacxone - SĐK VD-11338-10 - Thuốc khác. Tpbacxone - Ceftriaxon natri tương ứng 1 gam Ceftriaxon, Sulbactam natri tương ứng 0,5 gam Sulbactam

Trà sinh mạch

0
Trà sinh mạch - SĐK V476-H12-10 - Thuốc khác. Trà sinh mạch Chè thuốc - Nhân sâm, Mạch môn, Ngũ vị tử

Trà hoạt huyết – Bổ huyết – T/H

0
Trà hoạt huyết - Bổ huyết - T/H - SĐK V900-H12-10 - Thuốc khác. Trà hoạt huyết - Bổ huyết - T/H - Thục địa, đương quy, ích mẫu, xuyên khung, ngưu tất, bạch thược, cỏ ngọt

Tisore

0
Tisore - SĐK V706-H12-10 - Thuốc khác. Tisore - Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương qui

Tô diệp chỉ khái thuỷ

0
Tô diệp chỉ khái thuỷ - SĐK V510-H12-10 - Thuốc khác. Tô diệp chỉ khái thuỷ - Cây bọ mắm, Bạc hà, Xuyên bối mẫu, Trần bì, Cát cánh, Bách bộ, Mạch môn,..

Trà bạch liên thảo

0
Trà bạch liên thảo - SĐK V1460-H12-10 - Thuốc khác. Trà bạch liên thảo - Bạch hoa xà thiệt thảo, Bán liên chi, Diệp hạ châu, Dừa cạn, Cỏ mực

Tiêu viêm xoang P/H

0
Tiêu viêm xoang P/H - SĐK V412-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang P/H Hoàn cứng - Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, Bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong

Tolmasa

0
Tolmasa - SĐK VD-11678-10 - Thuốc khác. Tolmasa - Clotrimazol 1%

Tiêu phong giải độc gan

0
Tiêu phong giải độc gan - SĐK V963-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu phong giải độc gan - Kim ngân hoa, Qui vĩ, Đại hoàng, Mang tiêu, Thiên hoa phấn, Mẫu lệ, Tạo giác thích, Liên kiều..