Danh sách

Thavitan

0
Thavitan - SĐK V1145-H12-10 - Thuốc khác. Thavitan - Mẫu đơn bì, Đương quy, Sinh địa, Hoàng liên, Thăng ma

Themogene

0
Themogene - SĐK VD-10888-10 - Thuốc khác. Themogene - Alimemazin tartrat 5mg

Thevapop

0
Thevapop - SĐK VN-10661-10 - Thuốc khác. Thevapop Viên nén không bao đặt âm đạo - Tinidazole, Miconazole Nitrate, Neomycin Sulphate

Thiên hoà ban dược

0
Thiên hoà ban dược - SĐK V378-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà ban dược - Kinh giới, bạc hà, sài hồ, ngô thù du, bạch thược, cam thảo, hoàng cầm, thiên hoa phấn, thăng ma, hoàng liên

Thiên Hoà Định Kinh Tán

0
Thiên Hoà Định Kinh Tán - SĐK V1348-H12-10 - Thuốc khác. Thiên Hoà Định Kinh Tán - Xuyên bối mẫu, mẫu đơn bì, cam thảo, cát căn, hoàng cầm, liên kiều, câu đằng

Thiên hoà thối nhiệt tán

0
Thiên hoà thối nhiệt tán - SĐK V447-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà thối nhiệt tán Thuốc bột - Cát căn, xa tiền tử, thăng ma, hoàng cầm, Bạch thược, kinh giới, cam thảo

Thiên hoà thối nhiệt tán

0
Thiên hoà thối nhiệt tán - SĐK V447-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hoà thối nhiệt tán - Cát căn, xa tiền tử, thăng ma, hoàng cầm, bạch thược, kinh giới, cam thảo

Thiên hương Tỵ viêm linh

0
Thiên hương Tỵ viêm linh - SĐK V904-H12-10 - Thuốc khác. Thiên hương Tỵ viêm linh - Kim ngân hoa, liên kiều, khương hoạt, xuyên khung, tiền hồ, độc hoạt, phục linh, cam thảo, cát cánh, sài hồ, bạc hà, hoạt thạch, than hoạt

Thiên môn cao

0
Thiên môn cao - SĐK V862-H12-10 - Thuốc khác. Thiên môn cao - Thiên môn đông, Sài hồ, Phục linh, Tỳ bà diệp, Bạc hà, Cát cánh, Sa sâm, Xuyên bối mẫu, Trần bì, Thiên hoa phấn

Thanh tâm vị Thống tán

0
Thanh tâm vị Thống tán - SĐK V150-H12-10 - Thuốc khác. Thanh tâm vị Thống tán Thuốc bột uống - Đại hồi, Trần bì, Riềng, Gừng, Sa nhân, Quê thanh,