Trang chủ 2020
Danh sách
Thập đại công lao hoàn
Thập đại công lao hoàn - SĐK V665-H12-10 - Thuốc khác. Thập đại công lao hoàn Viên hoàn mềm - Hoàng kỳ, đảng sâm, đương qui, bạch thược, hoài sơn, phục linh, đỗ trọng, táo, viễn chí, cam thảo
Thấp khớp ký sinh giao
Thấp khớp ký sinh giao - SĐK V799-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ký sinh giao - Tang ký sinh, xuyên khung, đỗ trọng, thục địa, phòng phong, bạch phục linh, quế chi, tế tân, độc hoạt, bạch thược…
Thấp khớp ND
Thấp khớp ND - SĐK V833-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ND Viên nang - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chi
Thấp khớp P/H
Thấp khớp P/H - SĐK V302-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp P/H Cao lỏng - Độc hoạt, phòng phong, tế tân, tần giao, tục đoạn, sinh địa, đảng sâm, phục linh, quế chi
Thấp khớp tê bại đơn
Thấp khớp tê bại đơn - SĐK V196-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp tê bại đơn Hoàn cứng - Bắc đỗ trọng, Bạch thược, Phục linh, Đương quy, Thục địa, nhân sâm, Ðộc hoạt, tang ký sinh
Thấp khớp ND
Thấp khớp ND - SĐK V833-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ND - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chi
Thanh Xuân
Thanh Xuân - SĐK V346-H12-10 - Thuốc khác. Thanh Xuân Viên nang - Xuyên khung, Bạch thược, thục địa, phục linh, Bạch truật, cam thảo, ích mẫu, đương quy, đảng sâm
Thập đại công lao hoàn
Thập đại công lao hoàn - SĐK V665-H12-10 - Thuốc khác. Thập đại công lao hoàn - Hoàng kỳ, đảng sâm, đương quy, bạch thược, hoài sơn, phục linh, đỗ trọng, táo, viễn chí, cam thảo
Thấp khớp ký sinh giao
Thấp khớp ký sinh giao - SĐK V799-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ký sinh giao Thuốc nước - Tang ký sinh, xuyên khung, đỗ trọng, thục địa, phòng phong, bạch phục linh, quế chi, tế tân, độc hoạt, bạch thược
Thanh tâm vị thống tán
Thanh tâm vị thống tán - SĐK V150-H12-10 - Thuốc khác. Thanh tâm vị thống tán - Đại hồi, Trần bì, Riềng, Gừng, Sa nhân, Quê thanh,..