Trang chủ 2020
Danh sách
Thanh tâm vị thống tán
Thanh tâm vị thống tán - SĐK V150-H12-10 - Thuốc khác. Thanh tâm vị thống tán - Đại hồi, Trần bì, Riềng, Gừng, Sa nhân, Quê thanh,..
Thanh Xuân
Thanh Xuân - SĐK V346-H12-10 - Thuốc khác. Thanh Xuân Viên nang - Xuyên khung, Bạch thược, thục địa, phục linh, Bạch truật, cam thảo, ích mẫu, đương quy, đảng sâm
Thanh Xuân
Thanh Xuân - SĐK V346-H12-10 - Thuốc khác. Thanh Xuân - Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa, Phục linh, bạch truật, Cam thảo, ích mẫu, đương quy, đảng sâm
Thảo dược An triệu
Thảo dược An triệu - SĐK V1057-H12-10 - Thuốc khác. Thảo dược An triệu - Đinh hương, Đại hồi, Quế, Nhũ hương, Một dược, Huyết giác, Bạc hà
Thảo nam sơn
Thảo nam sơn - SĐK V922-H12-10 - Thuốc khác. Thảo nam sơn - Thổ phục linh, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Phòng kỷ, Mộc hương, Thiên niên kiện, Tam thất, Tô mộc, Hy thiêm
Thập đại công lao hoàn
Thập đại công lao hoàn - SĐK V665-H12-10 - Thuốc khác. Thập đại công lao hoàn Viên hoàn mềm - Hoàng kỳ, đảng sâm, đương qui, bạch thược, hoài sơn, phục linh, đỗ trọng, táo, viễn chí, cam thảo
Thập đại công lao hoàn
Thập đại công lao hoàn - SĐK V665-H12-10 - Thuốc khác. Thập đại công lao hoàn - Hoàng kỳ, đảng sâm, đương quy, bạch thược, hoài sơn, phục linh, đỗ trọng, táo, viễn chí, cam thảo
Thấp khớp ký sinh giao
Thấp khớp ký sinh giao - SĐK V799-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ký sinh giao Thuốc nước - Tang ký sinh, xuyên khung, đỗ trọng, thục địa, phòng phong, bạch phục linh, quế chi, tế tân, độc hoạt, bạch thược
Thấp khớp ký sinh giao
Thấp khớp ký sinh giao - SĐK V799-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ký sinh giao - Tang ký sinh, xuyên khung, đỗ trọng, thục địa, phòng phong, bạch phục linh, quế chi, tế tân, độc hoạt, bạch thược…
Thấp khớp ND
Thấp khớp ND - SĐK V833-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ND Viên nang - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chi