Danh sách

Thấp khớp P/H

0
Thấp khớp P/H - SĐK V302-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp P/H - Độc hoạt, phòng phong, tế tân, tần giao, tục đoạn, sinh địa, đảng sâm, phục linh, quế chi..

Thấp khớp tê bại đơn

0
Thấp khớp tê bại đơn - SĐK V196-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp tê bại đơn Hoàn cứng - Bắc đỗ trọng, Bạch thược, Phục linh, Đương quy, Thục địa, nhân sâm, Ðộc hoạt, tang ký sinh

Thanh tâm vị thống tán

0
Thanh tâm vị thống tán - SĐK V150-H12-10 - Thuốc khác. Thanh tâm vị thống tán - Đại hồi, Trần bì, Riềng, Gừng, Sa nhân, Quê thanh,..

Thấp khớp ký sinh giao

0
Thấp khớp ký sinh giao - SĐK V799-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ký sinh giao Thuốc nước - Tang ký sinh, xuyên khung, đỗ trọng, thục địa, phòng phong, bạch phục linh, quế chi, tế tân, độc hoạt, bạch thược

Thấp khớp P/H

0
Thấp khớp P/H - SĐK V885-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp P/H - Độc hoạt, sinh địa, đảng sâm, tục đoạn, đương qui, ngưu tất, tần giao, hoàng kỳ, phục linh, xuyên khung, bạch thược, phòng phong, đỗ trọng, cam thảo, tế tân, natri benzoat

Thấp khớp tê bại thuỷ

0
Thấp khớp tê bại thuỷ - SĐK V141-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp tê bại thuỷ - Đỗ trọng, phục linh, thục địa, độc hoạt, phòng phong, xuyên khung, tế tân, tang ký sinh, ngưu tất, ..

Thập đại công lao hoàn

0
Thập đại công lao hoàn - SĐK V665-H12-10 - Thuốc khác. Thập đại công lao hoàn - Hoàng kỳ, đảng sâm, đương quy, bạch thược, hoài sơn, phục linh, đỗ trọng, táo, viễn chí, cam thảo

Thanh Xuân

0
Thanh Xuân - SĐK V346-H12-10 - Thuốc khác. Thanh Xuân - Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa, Phục linh, bạch truật, Cam thảo, ích mẫu, đương quy, đảng sâm

Thấp khớp ND

0
Thấp khớp ND - SĐK V833-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp ND Viên nang - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chi

Thanh tâm bá bổ Xuân quang

0
Thanh tâm bá bổ Xuân quang - SĐK V1498-H12-10 - Thuốc khác. Thanh tâm bá bổ Xuân quang - Hương phụ, Bạch truật, Hoàng kỳ, Sa sâm, Thục địa, Sa nhân, Bạch linh, Cam thảo…