Danh sách

Testovim – E

0
Testovim - E - SĐK V1497-H12-10 - Thuốc khác. Testovim - E - Đương qui, ngũ vị tử, thục địa, ngưu tất, xuyên khung, bá tử nhân, cảo bản, đỗ trọng, tục đoạn, sà sàng tử, thạch hộc, vũ dư lương..

Tesmon Injection “Tai Yu”

0
Tesmon Injection "Tai Yu" - SĐK VN-11363-10 - Thuốc khác. Tesmon Injection "Tai Yu" Dung dịch tiêm - Testosteron Propionat

Tế sinh thận khí hoàn

0
Tế sinh thận khí hoàn - SĐK V1469-H12-10 - Thuốc khác. Tế sinh thận khí hoàn - Thục địa, sơn thù, hoài sơn, bạch linh, trạch tả, mẫu đơn bì, ngưu tất, xa tiền tử, phụ tử chế, quế

Testovim

0
Testovim - SĐK V780-H12-10 - Thuốc khác. Testovim Viên nang - Nhục thung dung, thục địa, phục linh, ngưu tất, ngũ vị tử, nhục quế, sơn dược, thạch hộc

Testovim

0
Testovim - SĐK V780-H12-10 - Thuốc khác. Testovim - Nhục thung dung, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Ngũ vị tử, Nhục quế, Sơn dược, Thạch hộc..

Terbifine Cream 10mg/g

0
Terbifine Cream 10mg/g - SĐK VN-11422-10 - Thuốc khác. Terbifine Cream 10mg/g Cream - Terbinafine hydrocloride

Terpincods

0
Terpincods - SĐK VD-10852-10 - Thuốc khác. Terpincods - Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg

Tazemy

0
Tazemy - SĐK VD-11000-10 - Thuốc khác. Tazemy - Lysozym HCl 90mg

Tetracyclin

0
Tetracyclin - SĐK VD-10866-10 - Thuốc khác. Tetracyclin - Tetracyclin hydroclorid 250mg

Tamisulprim 960

0
Tamisulprim 960 - SĐK VD-11158-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 960 - Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg