Trang chủ 2020
Danh sách
Tenamydgel
Tenamydgel - SĐK VD-10567-10 - Thuốc khác. Tenamydgel - Nhôm phosphat gel 20% 12,38g
Terbifine Cream 10mg/g
Terbifine Cream 10mg/g - SĐK VN-11422-10 - Thuốc khác. Terbifine Cream 10mg/g Cream - Terbinafine hydrocloride
Terpincods
Terpincods - SĐK VD-10852-10 - Thuốc khác. Terpincods - Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg
Tesmon Injection “Tai Yu”
Tesmon Injection "Tai Yu" - SĐK VN-11363-10 - Thuốc khác. Tesmon Injection "Tai Yu" Dung dịch tiêm - Testosteron Propionat
Testovim – E
Testovim - E - SĐK V1497-H12-10 - Thuốc khác. Testovim - E - Đương qui, ngũ vị tử, thục địa, ngưu tất, xuyên khung, bá tử nhân, cảo bản, đỗ trọng, tục đoạn, sà sàng tử, thạch hộc, vũ dư lương..
Testovim
Testovim - SĐK V780-H12-10 - Thuốc khác. Testovim Viên nang - Nhục thung dung, thục địa, phục linh, ngưu tất, ngũ vị tử, nhục quế, sơn dược, thạch hộc
Testovim
Testovim - SĐK V780-H12-10 - Thuốc khác. Testovim - Nhục thung dung, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Ngũ vị tử, Nhục quế, Sơn dược, Thạch hộc..
Tetracyclin
Tetracyclin - SĐK VD-10866-10 - Thuốc khác. Tetracyclin - Tetracyclin hydroclorid 250mg
Tetracyclin
Tetracyclin - SĐK VD-10609-10 - Thuốc khác. Tetracyclin - Tetracyclin 250 mg
Tam thất bột
Tam thất bột - SĐK V761-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột - Bột tam thất