Danh sách

Tam thất bột Phúc Hưng

0
Tam thất bột Phúc Hưng - SĐK V111-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Phúc Hưng - Tam thất bột

Tam Thù hoàn

0
Tam Thù hoàn - SĐK V246-H12-10 - Thuốc khác. Tam Thù hoàn Hoàn cứng - Bạch tật lê, Cát cánh, Hồi hương, Huyền hồ, Ngũ vị tử, Sơn thù, Thực thù du,

Tam thù hoàn

0
Tam thù hoàn - SĐK V246-H12-10 - Thuốc khác. Tam thù hoàn - Bạch tật lê, Cát cánh, Hồi hương, Huyền hồ, Ngũ vị tử, Sơn thù, Thực thù du,..

Tâm tiên đơn

0
Tâm tiên đơn - SĐK V1051-H12-10 - Thuốc khác. Tâm tiên đơn - Thiên môn, Bá tử nhân, Táo nhân, Câu kỷ tử, Đương quy, Hoàng kỳ, Phục linh, Nhân sâm, Ngũ vị tử, Viễn chí..

Tamifuxim 125

0
Tamifuxim 125 - SĐK VD-10409-10 - Thuốc khác. Tamifuxim 125 - Cefuroxim 125mg (dưới dạng Cefuroxim acetil 151mg)

Tamisulprim 480

0
Tamisulprim 480 - SĐK VD-11155-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 480 - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg

Tamisulprim 480

0
Tamisulprim 480 - SĐK VD-11156-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 480 - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg

Tamisulprim 480

0
Tamisulprim 480 - SĐK VD-11157-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 480 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

Tamisulprim 960

0
Tamisulprim 960 - SĐK VD-11160-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 960 - Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg

Tamisulprim 960

0
Tamisulprim 960 - SĐK VD-11158-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 960 - Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg