Danh sách

Synhylos

0
Synhylos - SĐK VN-11354-10 - Thuốc khác. Synhylos Viên nén bao phim - Losartan Kali, Hydrochlorothiazide

Taginko

0
Taginko - SĐK VD-11850-10 - Thuốc khác. Taginko - Ginkgo biloba 40mg

Tadaxan

0
Tadaxan - SĐK VD-10883-10 - Thuốc khác. Tadaxan - Dexamethason acetat 0,5mg

T – Lophe

0
T - Lophe - SĐK VD-10881-10 - Thuốc khác. T - Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg

Stazol Vag. Supp. 150mg “Standard”

0
Stazol Vag. Supp. 150mg "Standard" - SĐK VN-11327-10 - Thuốc khác. Stazol Vag. Supp. 150mg "Standard" Viên đặt âm đạo - Econazole nitrate

Tắc kè

0
Tắc kè - SĐK V533-H12-10 - Thuốc khác. Tắc kè - Tắc kè, Đảng sâm, Huyết giác, Vỏ quýt, Tiểu hồi

Tắc kè

0
Tắc kè - SĐK V533-H12-10 - Thuốc khác. Tắc kè Rượu thuốc - Tắc kè, đảng sâm, huyết giác, vỏ quýt, tiểu hồi

Tam thất bột

0
Tam thất bột - SĐK V761-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Tam thất bột - Bột tam thất

Tadaxan

0
Tadaxan - SĐK VD-10884-10 - Thuốc khác. Tadaxan - Dexamethason acetat 0,5mg

Tam thất bột Phúc Hưng

0
Tam thất bột Phúc Hưng - SĐK V111-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Phúc Hưng Thuốc bột uống - Tam thất bột