Trang chủ 2020
Danh sách
Synhylos
Synhylos - SĐK VN-11354-10 - Thuốc khác. Synhylos Viên nén bao phim - Losartan Kali, Hydrochlorothiazide
Taginko
Taginko - SĐK VD-11850-10 - Thuốc khác. Taginko - Ginkgo biloba 40mg
Tadaxan
Tadaxan - SĐK VD-10883-10 - Thuốc khác. Tadaxan - Dexamethason acetat 0,5mg
T – Lophe
T - Lophe - SĐK VD-10881-10 - Thuốc khác. T - Lophe - Clorpheniramin maleat 4mg
Stazol Vag. Supp. 150mg “Standard”
Stazol Vag. Supp. 150mg "Standard" - SĐK VN-11327-10 - Thuốc khác. Stazol Vag. Supp. 150mg "Standard" Viên đặt âm đạo - Econazole nitrate
Tắc kè
Tắc kè - SĐK V533-H12-10 - Thuốc khác. Tắc kè - Tắc kè, Đảng sâm, Huyết giác, Vỏ quýt, Tiểu hồi
Tắc kè
Tắc kè - SĐK V533-H12-10 - Thuốc khác. Tắc kè Rượu thuốc - Tắc kè, đảng sâm, huyết giác, vỏ quýt, tiểu hồi
Tam thất bột
Tam thất bột - SĐK V761-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Tam thất bột - Bột tam thất
Tadaxan
Tadaxan - SĐK VD-10884-10 - Thuốc khác. Tadaxan - Dexamethason acetat 0,5mg
Tam thất bột Phúc Hưng
Tam thất bột Phúc Hưng - SĐK V111-H12-10 - Thuốc khác. Tam thất bột Phúc Hưng Thuốc bột uống - Tam thất bột