Danh sách

Tamisulprim 960

0
Tamisulprim 960 - SĐK VD-11159-10 - Thuốc khác. Tamisulprim 960 - Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg

Tân di hoàn

0
Tân di hoàn - SĐK V1279-H12-10 - Thuốc khác. Tân di hoàn - Kim ngân hoa, Bạch chỉ, Bạc hà, Tân di hoa, Thương nhĩ tử

Tân hoà giải phong xổ độc hoàn

0
Tân hoà giải phong xổ độc hoàn - SĐK V1048-H12-10 - Thuốc khác. Tân hoà giải phong xổ độc hoàn - Sinh địa, đương qui, bạch thược, xuyên khung, chỉ xác, đại hoàng

Tân hoà ngoại cảm lộ

0
Tân hoà ngoại cảm lộ - SĐK V256-H12-10 - Thuốc khác. Tân hoà ngoại cảm lộ Thuốc nước - Kinh giới, Tía tô, Thương truật, Sài hồ, Bạc hà, Sắn dây, Trần bì, Phòng phong, Xuyên khung, Khương hoạt

Tân hoà ngoại cảm lộ

0
Tân hoà ngoại cảm lộ - SĐK V256-H12-10 - Thuốc khác. Tân hoà ngoại cảm lộ - Kinh giới, Tía tô, Thương truật, Sài hồ, Bạc hà, Sắn dây, Trần bì, Phòng phong, Xuyên khung, Khương hoạt

Tân hoà trầm hương Thuỷ

0
Tân hoà trầm hương Thuỷ - SĐK V258-H12-10 - Thuốc khác. Tân hoà trầm hương Thuỷ Rượu thuốc - Ðinh hương, Tía tô, Hoắc hương, Sa nhân, Ðại hồi, Trần bì, Bạch đậu khấu, Quế

Tân Hoà trầm hương thuỷ

0
Tân Hoà trầm hương thuỷ - SĐK V258-H12-10 - Thuốc khác. Tân Hoà trầm hương thuỷ - Đinh hương, Tía tô, Hoắc hương, Sa nhân, Đại hồi, Trần bì, Bạch đậu khấu, Quế

Tanaallery-F

0
Tanaallery-F - SĐK VD-12063-10 - Thuốc khác. Tanaallery-F - Phenylephrin hydroclorid 5mg, Clorpheniramin 4mg

Tăng sức

0
Tăng sức - SĐK VD-11797-10 - Thuốc khác. Tăng sức - Đậu nành, hoài sơn, ý dĩ, mật ong

Star lyso

0
Star lyso - SĐK VD-11107-10 - Thuốc khác. Star lyso - Lysozym hydroclorid 20mg, cetylpyridin clorid 1,5mg (dưới dạng Cetylpyridin clorid monohydrat 1,58mg)