Trang chủ 2020
Danh sách
SaVi Lora 10
SaVi Lora 10 - SĐK VD-10389-10 - Thuốc khác. SaVi Lora 10 - Loratadin 10mg
SaViDopril Plus
SaViDopril Plus - SĐK VD-10396-10 - Thuốc khác. SaViDopril Plus - Perindopril erbumine 4mg, indapamid hemihydrat 1,25mg
Sapizo
Sapizo - SĐK VN-10819-10 - Thuốc khác. Sapizo Bột pha tiêm - Ampicillin Sodium, Sulbactam sodium
SaVi Sen
SaVi Sen - SĐK VD-10392-10 - Thuốc khác. SaVi Sen - L-Tetrahydropalmatin 30mg, nuciferin 25 mg
Saviloxic 15
Saviloxic 15 - SĐK VD-10399-10 - Thuốc khác. Saviloxic 15 - Meloxicam 15mg
SaVi Dome 10
SaVi Dome 10 - SĐK VD-10388-10 - Thuốc khác. SaVi Dome 10 - Domperidon 10mg (dưới dạng Domperidon maleat)
SaViDeslo
SaViDeslo - SĐK VD-10394-10 - Thuốc khác. SaViDeslo - Desloratadin 5 mg
Savixin 500
Savixin 500 - SĐK VD-10225-10 - Thuốc khác. Savixin 500 - Cephalexin monohydrat tương ứng 500 mg Cephalexin khan
Sâu răng thụy khuê
Sâu răng thụy khuê - SĐK V924-H12-10 - Thuốc khác. Sâu răng thụy khuê - Tế tân, Bạch chỉ, Thanh đại, Ngũ bội tử, Hoàng bá, Bằng sa, Bạch phèn, Mai hoa băng phiến, Định hương, Hoàng liên, Lô hội
Sâm qui bổ huyết tinh
Sâm qui bổ huyết tinh - SĐK V740-H12-10 - Thuốc khác. Sâm qui bổ huyết tinh - Đại táo, Đảng sâm, Thục địa, Viễn trí, Đương qui, Táo nhân, Ba kích,..