Trang chủ 2020
Danh sách
Salbucare
Salbucare - SĐK VD-10326-10 - Thuốc khác. Salbucare - Salbutamol sulfat 2,4mg tương đương với 2mg Salbutamol
Sâm – Cá ngựa
Sâm - Cá ngựa - SĐK V242-H12-10 - Thuốc khác. Sâm - Cá ngựa - Cá ngựa, Cao nhân sâm, Ba kích, Long nhãn, Trần bì, Quế, Dâm dương hoắc
Sâm qui bổ tâm huyết
Sâm qui bổ tâm huyết - SĐK V1520-H12-10 - Thuốc khác. Sâm qui bổ tâm huyết - Thục địa, Xuyên khung, Đảng sâm, Bạch truật, Viễn trí, Trần bì, Mạch môn, Đương quy,…
Sâm nhung tắc kè tinh
Sâm nhung tắc kè tinh - SĐK V1178-H12-10 - Thuốc khác. Sâm nhung tắc kè tinh - Lộc nhung, Tắc kè, Hải mã, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Đỗ trọng, Ba kích, Phòng phong, Long nhãn, Bạch truật, Đại táo, Mộc qua, Tam thất, Bạch thược, Tục đoạn, Thanh táo, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Ngũ gia bì, Hà thủ ô
Salbucare plus
Salbucare plus - SĐK VD-10327-10 - Thuốc khác. Salbucare plus - Salbutamol sulfat 1,2mg (tương đương 1mg Salbutamol), guaifenesin 50mg
Sâm qui bổ huyết tinh
Sâm qui bổ huyết tinh - SĐK V740-H12-10 - Thuốc khác. Sâm qui bổ huyết tinh - Đại táo, Đảng sâm, Thục địa, Viễn trí, Đương qui, Táo nhân, Ba kích,..
Salbutamol
Salbutamol - SĐK VD-11284-10 - Thuốc khác. Salbutamol - Salbutamol sulfat tương ứng 2mg Salbutamol
Salbutamol
Salbutamol - SĐK VD-12061-10 - Thuốc khác. Salbutamol - Salbutamol 2mg (tương ứng Salbutamol sulfat 2,4mg)
Sâm lộc nhung tinh tắc kè
Sâm lộc nhung tinh tắc kè - SĐK V135-H12-10 - Thuốc khác. Sâm lộc nhung tinh tắc kè - Lộc nhung, tắc kè, hải mã, nhân sâm, đương qui, xuyên khung, thục địa, đỗ trọng, ba kích, phòng phong...
Sâm qui tinh
Sâm qui tinh - SĐK V553-H12-10 - Thuốc khác. Sâm qui tinh - Đương qui, thục địa, đảng sâm, hoàng kỳ, bạch thược, hoàng tinh, mộc qua, ba kích, đỗ trọng, ngưu tất, xuyên khung, táo nhân..