Danh sách

Salbucare

0
Salbucare - SĐK VD-10326-10 - Thuốc khác. Salbucare - Salbutamol sulfat 2,4mg tương đương với 2mg Salbutamol

Sâm – Cá ngựa

0
Sâm - Cá ngựa - SĐK V242-H12-10 - Thuốc khác. Sâm - Cá ngựa - Cá ngựa, Cao nhân sâm, Ba kích, Long nhãn, Trần bì, Quế, Dâm dương hoắc

Sâm qui bổ tâm huyết

0
Sâm qui bổ tâm huyết - SĐK V1520-H12-10 - Thuốc khác. Sâm qui bổ tâm huyết - Thục địa, Xuyên khung, Đảng sâm, Bạch truật, Viễn trí, Trần bì, Mạch môn, Đương quy,…

Sâm nhung tắc kè tinh

0
Sâm nhung tắc kè tinh - SĐK V1178-H12-10 - Thuốc khác. Sâm nhung tắc kè tinh - Lộc nhung, Tắc kè, Hải mã, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Đỗ trọng, Ba kích, Phòng phong, Long nhãn, Bạch truật, Đại táo, Mộc qua, Tam thất, Bạch thược, Tục đoạn, Thanh táo, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Ngũ gia bì, Hà thủ ô

Salbucare plus

0
Salbucare plus - SĐK VD-10327-10 - Thuốc khác. Salbucare plus - Salbutamol sulfat 1,2mg (tương đương 1mg Salbutamol), guaifenesin 50mg

Sâm qui bổ huyết tinh

0
Sâm qui bổ huyết tinh - SĐK V740-H12-10 - Thuốc khác. Sâm qui bổ huyết tinh - Đại táo, Đảng sâm, Thục địa, Viễn trí, Đương qui, Táo nhân, Ba kích,..

Salbutamol

0
Salbutamol - SĐK VD-11284-10 - Thuốc khác. Salbutamol - Salbutamol sulfat tương ứng 2mg Salbutamol

Salbutamol

0
Salbutamol - SĐK VD-12061-10 - Thuốc khác. Salbutamol - Salbutamol 2mg (tương ứng Salbutamol sulfat 2,4mg)

Sâm lộc nhung tinh tắc kè

0
Sâm lộc nhung tinh tắc kè - SĐK V135-H12-10 - Thuốc khác. Sâm lộc nhung tinh tắc kè - Lộc nhung, tắc kè, hải mã, nhân sâm, đương qui, xuyên khung, thục địa, đỗ trọng, ba kích, phòng phong...

Sâm qui tinh

0
Sâm qui tinh - SĐK V553-H12-10 - Thuốc khác. Sâm qui tinh - Đương qui, thục địa, đảng sâm, hoàng kỳ, bạch thược, hoàng tinh, mộc qua, ba kích, đỗ trọng, ngưu tất, xuyên khung, táo nhân..