Trang chủ 2020
Danh sách
Rosuxl
Rosuxl - SĐK VN-10641-10 - Thuốc khác. Rosuxl Viên nén bao phim - Rosuvastatin calcium
Rotapime
Rotapime - SĐK VN-11230-10 - Thuốc khác. Rotapime Bột pha tiêm - Cefepime Hydrochloride
Rovahadin
Rovahadin - SĐK VD-11218-10 - Thuốc khác. Rovahadin - Spiramycin 3.000.000 IU tương đương 1g
Roxiphar 150 mg
Roxiphar 150 mg - SĐK VD-10814-10 - Thuốc khác. Roxiphar 150 mg - Roxithromycin 150mg
Roxithromycin
Roxithromycin - SĐK VD-10542-10 - Thuốc khác. Roxithromycin - Roxithromycin 50mg
Ruflon
Ruflon - SĐK V1365-H12-10 - Thuốc khác. Ruflon - Cao khô hoè hoa 136 mg
Rượu bổ sâm A
Rượu bổ sâm A - SĐK V1010-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm A - Đảng sâm, Sơn tra, Hoàng tinh, Sinh địa, Trần bì
Rượu bổ sâm quy
Rượu bổ sâm quy - SĐK V825-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm quy - Nhân sâm, đảng sâm, đương quy, ngũ gia bì
Rượu bổ sâm quy
Rượu bổ sâm quy - SĐK V825-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm quy - Nhân sâm, đảng sâm, đương quy, ngũ gia bì
Rabirol 10
Rabirol 10 - SĐK VN-11305-10 - Thuốc khác. Rabirol 10 Viên bao tan trong ruột - Rabeprazole Sodium