Danh sách

Ruflon

0
Ruflon - SĐK V1365-H12-10 - Thuốc khác. Ruflon - Cao khô hoè hoa 136 mg

Rượu bổ sâm quy

0
Rượu bổ sâm quy - SĐK V825-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm quy - Nhân sâm, đảng sâm, đương quy, ngũ gia bì

Roxiphar 150 mg

0
Roxiphar 150 mg - SĐK VD-10814-10 - Thuốc khác. Roxiphar 150 mg - Roxithromycin 150mg

Roxithromycin

0
Roxithromycin - SĐK VD-10542-10 - Thuốc khác. Roxithromycin - Roxithromycin 50mg

Rượu bổ sâm A

0
Rượu bổ sâm A - SĐK V1010-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm A - Đảng sâm, Sơn tra, Hoàng tinh, Sinh địa, Trần bì

Rosuvamarksans 5

0
Rosuvamarksans 5 - SĐK VN-11179-10 - Thuốc khác. Rosuvamarksans 5 Viên nén - Rosuvastatin calcium

Rosuvamarksans 10

0
Rosuvamarksans 10 - SĐK VN-11178-10 - Thuốc khác. Rosuvamarksans 10 Viên nén - Rosuvastatin calcium

Rosfase-M2/500

0
Rosfase-M2/500 - SĐK VD-10075-10 - Thuốc khác. Rosfase-M2/500 - Rosiglitazone maleat tương đương 2 mg Rosiglitazone, Metformin hydrochlorid 500 mg

Ronalamin Solution

0
Ronalamin Solution - SĐK VN-11255-10 - Thuốc khác. Ronalamin Solution Dung dịch uống - Calcium lactate

Rượu bổ sâm quy

0
Rượu bổ sâm quy - SĐK V825-H12-10 - Thuốc khác. Rượu bổ sâm quy - Nhân sâm, đảng sâm, đương quy, ngũ gia bì