Trang chủ 2020
Danh sách
Lục vị địa huỳnh hoàn
Lục vị địa huỳnh hoàn - SĐK V1395-H12-10 - Thuốc khác. Lục vị địa huỳnh hoàn - HoàI sơn, sơn thù, đơn bì, thục địa, trạch tả, phục linh, bột talc, than hoạt
Lurmonat
Lurmonat - SĐK VD-10906-10 - Thuốc khác. Lurmonat - Artemether 80mg; Lumefantrine 480mg
Lysonic Soft
Lysonic Soft - SĐK VD-10833-10 - Thuốc khác. Lysonic Soft - Lysozym hydroclorid 90mg
Lopassi
Lopassi - SĐK V763-H12-10 - Thuốc khác. Lopassi - Lá sen, lá vông, lạc tiên, tâm sen, bình vôi
Lorafed s
Lorafed s - SĐK VD-11804-10 - Thuốc khác. Lorafed s - Loratadin 5mg, Pseudoephedrin HCl 60mg
Loratadin
Loratadin - SĐK VD-11729-10 - Thuốc khác. Loratadin - Loratadin 10mg
Lordin
Lordin - SĐK VN-10813-10 - Thuốc khác. Lordin Bột đông khô để pha tiêm - Omeprazole Natri
Lumbrotine
Lumbrotine - SĐK V1154-H12-10 - Thuốc khác. Lumbrotine - Giun đất (địa long), hoàng kỳ, đương qui, xích thược, xuyên khung, đào nhân, hồng hoa
Lục vị TW3
Lục vị TW3 - SĐK V1005-H12-10 - Thuốc khác. Lục vị TW3 - Thục địa, sơn thù, hoài sơn, trạch tả, bạch linh, mẫu đơn bì
Lotosonic
Lotosonic - SĐK V1240-H12-10 - Thuốc khác. Lotosonic - Hoài sơn, liên nhục, liên tâm, bá tử nhân, toan táo nhân,lá dâu, lá vông, long nhãn