Trang chủ 2020
Danh sách
Lowas
Lowas - SĐK VN-11408-10 - Thuốc khác. Lowas Viên nén bao phim - Rosuvastatin calcium
Lowas 10
Lowas 10 - SĐK VN-11409-10 - Thuốc khác. Lowas 10 Viên nén bao phim - Rosuvastatin calcium
Lục vị địa huỳnh hoàn
Lục vị địa huỳnh hoàn - SĐK V1395-H12-10 - Thuốc khác. Lục vị địa huỳnh hoàn - HoàI sơn, sơn thù, đơn bì, thục địa, trạch tả, phục linh, bột talc, than hoạt
Lục vị TW3
Lục vị TW3 - SĐK V1005-H12-10 - Thuốc khác. Lục vị TW3 - Thục địa, sơn thù, hoài sơn, trạch tả, bạch linh, mẫu đơn bì
Lumbrotine
Lumbrotine - SĐK V1154-H12-10 - Thuốc khác. Lumbrotine - Giun đất (địa long), hoàng kỳ, đương qui, xích thược, xuyên khung, đào nhân, hồng hoa
Lurmonat
Lurmonat - SĐK VD-10906-10 - Thuốc khác. Lurmonat - Artemether 80mg; Lumefantrine 480mg
Luxnorlux
Luxnorlux - SĐK VD-11004-10 - Thuốc khác. Luxnorlux - Lysozyme clorid 90 mg
Lysonic Cap
Lysonic Cap - SĐK VD-10832-10 - Thuốc khác. Lysonic Cap - Lysozym hydroclorid 90mg
Lysonic Soft
Lysonic Soft - SĐK VD-10833-10 - Thuốc khác. Lysonic Soft - Lysozym hydroclorid 90mg
Lipistad 40
Lipistad 40 - SĐK VD-11303-10 - Thuốc khác. Lipistad 40 - Atorvasstatin 40mg