Trang chủ 2020
Danh sách
Loforcy
Loforcy - SĐK V549-H12-10 - Thuốc khác. Loforcy - Đương quy, Hoàng liên, Mẫu đơn bì, Sinh địa, Thăng ma, Tế tân
Loforcy
Loforcy - SĐK V549-H12-10 - Thuốc khác. Loforcy Viên nang - Đương quy, hoàng liên, Mẫu đơn bì, sinh địa, thăng ma, tế tân
Long nhi tố hiệu Song Long
Long nhi tố hiệu Song Long - SĐK V1300-H12-10 - Thuốc khác. Long nhi tố hiệu Song Long - Đảng sâm, Sử quân tử, Hoàng kỳ, Sơn tra, Bạch truật, Đại táo, Kê nội kim, mạch nha
Long huyết P/H
Long huyết P/H - SĐK V1020-H12-10 - Thuốc khác. Long huyết P/H - Huyết giác 4g (tương đương 0,28g cao khô)
Liv.52
Liv.52 - SĐK VD-10147-10 - Thuốc khác. Liv.52 - Cao Cỏ nhọ nồi, Ngũ vị tử, Cao nhân trần tía, Cao thục địa, Cao diệp hạ châu, Cao bồ công anh, Cao xuyên tâm liên
Livintact
Livintact - SĐK VN-10140-10 - Thuốc khác. Livintact Viên nang mềm - Lecithin
Lopassi
Lopassi - SĐK V763-H12-10 - Thuốc khác. Lopassi Viên bao đường - Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Tá dược vừa đủ
Long gan thảo hiệu Song Long
Long gan thảo hiệu Song Long - SĐK V377-H12-10 - Thuốc khác. Long gan thảo hiệu Song Long - Long đởm thảo, kim ngân hoa, hoàng kỳ, hạ khô thảo, thạch hộc, sinh địa, cúc hoa, thổ phục linh
Long gan thảo hiệu Song Long
Long gan thảo hiệu Song Long - SĐK V377-H12-10 - Thuốc khác. Long gan thảo hiệu Song Long Dung dịch uống - Long đởm thảo, kim ngân hoa, hoàng kỳ, hạ khô thảo, thạch hộc, sinh địa, cúc hoa, thổ phục linh
Lipirate 160
Lipirate 160 - SĐK VD-10374-10 - Thuốc khác. Lipirate 160 - Fenofibrat 160mg
