Danh sách

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-10440-10 - Thuốc khác. Lincomycin 500mg - Lincomycin 500mg

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-11914-10 - Thuốc khác. Lincomycin 500mg - Lincomycin hydroclorid tương đương 500mg Lincomycin

Lincomycin capsules BP

0
Lincomycin capsules BP - SĐK VD-10472-10 - Thuốc khác. Lincomycin capsules BP - Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)

Lincomycin Hydrochloride capsules

0
Lincomycin Hydrochloride capsules - SĐK VN-10630-10 - Thuốc khác. Lincomycin Hydrochloride capsules Viên nang - Lincomycin Hydrochloride

Linh chi

0
Linh chi - SĐK V616-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi - Linh chi

Linh chi – F

0
Linh chi - F - SĐK V716-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi - F - Nấm Linh chi, Đương quy

Linh chi – L

0
Linh chi - L - SĐK V1359-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi - L - Nấm Linh chi 500mg, Long nhãn 300mg, Đương quy 300mg

Linh chi bổ tâm huyết

0
Linh chi bổ tâm huyết - SĐK V1047-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi bổ tâm huyết - Linh chi, viễn chí, huyền sâm, bạch linh, đảng sâm, xuyên khung...

Linh chi đại bổ hoàn

0
Linh chi đại bổ hoàn - SĐK V1286-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi đại bổ hoàn - Linh chi, Đảng sâm, Hà thủ ô đỏ, Đan sâm, Bạch linh, Viễn chí, Mạch môn, Toan táo nhân, Thục địa, sinh địa, Ngũ vị tử, Huyền sâm, Đương Quy, Thiên môn, Bá tử nhân A giao

Linh chi Lục vị

0
Linh chi Lục vị - SĐK V886-H12-10 - Thuốc khác. Linh chi Lục vị - Linh chi, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh, Sơn thù, Thục địa, Trạch tả