Trang chủ 2020
Danh sách
Ladoarginine
Ladoarginine - SĐK VD-10954-10 - Thuốc khác. Ladoarginine - L arginin HCl 1g/5ml
KM Cephalexin 250mg
KM Cephalexin 250mg - SĐK VD-10649-10 - Thuốc khác. KM Cephalexin 250mg - Cephalexin 250mg
Kuktrim
Kuktrim - SĐK VN-11143-10 - Thuốc khác. Kuktrim Bột pha tiêm - Spectinomycin HCl
Ladorvane Cream
Ladorvane Cream - SĐK VN-10791-10 - Thuốc khác. Ladorvane Cream Kem - Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate
Korulin inj
Korulin inj - SĐK VN-11075-10 - Thuốc khác. Korulin inj Dung dịch tiêm - Gadopentetate meglumin; Meglumine
Korulin inj
Korulin inj - SĐK VN-11074-10 - Thuốc khác. Korulin inj Dung dịch tiêm - Gadopentetate meglumin; Meglumine
Kỷ ô bổ thận tinh
Kỷ ô bổ thận tinh - SĐK V144-H12-10 - Thuốc khác. Kỷ ô bổ thận tinh - Câu kỷ tử, hà thủ ô đỏ, ngưu tất, đỗ trọng, độc hoạt, tần giao, thảo quyết minh, tục đoạn..
Lactated ringer
Lactated ringer - SĐK VD-12016-10 - Thuốc khác. Lactated ringer - Calcium chloride dihydrate, kali cloride, natri cloride, natri lactate
Kupfolin
Kupfolin - SĐK VD-10798-10 - Thuốc khác. Kupfolin - acid folic 1mg
Kim mâu hoàn
Kim mâu hoàn - SĐK V306-H12-10 - Thuốc khác. Kim mâu hoàn Hoàn cứng - Chung nhũ phấn, Lộc nhung, Nhục thung dung, Dương khởi thạch