Danh sách

Khu phong hoá thấp xuân quang

0
Khu phong hoá thấp xuân quang - SĐK V947-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong hoá thấp xuân quang - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy..

Khu phong hóa thấp Xuân quang

0
Khu phong hóa thấp Xuân quang - SĐK V1496-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong hóa thấp Xuân quang - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy..

Kiết cánh Thiên môn

0
Kiết cánh Thiên môn - SĐK V260-H12-10 - Thuốc khác. Kiết cánh Thiên môn Thuốc nước - Thiên môn đông, bạc hà, dâu (vỏ, rễ), Mật ong, bách cập, tử uyển, Menthol, Cát cánh, tía tô, tiền hồ

Kiết cánh thiên môn

0
Kiết cánh thiên môn - SĐK V260-H12-10 - Thuốc khác. Kiết cánh thiên môn - Thiên môn đông, bạc hà, dâu (vỏ, rễ), mật ong, bách cập, tử uyển, menthol, cát cánh, tía tô, tiền hồ..

Kim mâu hoàn

0
Kim mâu hoàn - SĐK V306-H12-10 - Thuốc khác. Kim mâu hoàn Hoàn cứng - Chung nhũ phấn, Lộc nhung, Nhục thung dung, Dương khởi thạch

Kiện nhi tố

0
Kiện nhi tố - SĐK V1073-H12-10 - Thuốc khác. Kiện nhi tố - Phục linh, Bạch truật, Đại táo, Cam thảo, Đảng Sâm, Trần Bì, Sơn Tra, Sử quân tử, Viễn Chí, Mộc hương, Ma hoàng, Hoàng Kỳ

Kim nguyên điều kinh hoàn

0
Kim nguyên điều kinh hoàn - SĐK V1127-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên điều kinh hoàn - Ngải cứu, ích mẫu, hương phụ, thục địa, đương qui..

Kim mâu hoàn

0
Kim mâu hoàn - SĐK V306-H12-10 - Thuốc khác. Kim mâu hoàn - Chung nhũ phấn, Lộc nhung, Nhục thung dung, Dương khởi thạch,..

Kiisin

0
Kiisin - SĐK VD-11853-10 - Thuốc khác. Kiisin - Chymotrypsin 21 microkatals

Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ

0
Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - SĐK V435-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - Đương quy, Bạch thược, Xuyên khung, ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Thục địa, Huyền hồ sách, Mộc hương