Trang chủ 2020
Danh sách
Khởi dương hoàn
Khởi dương hoàn - SĐK V197-H12-10 - Thuốc khác. Khởi dương hoàn Hoàn cứng - Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Sơn thù, lộc nhung, trần bì, Ngũ vị tử, nhục thung dung
Khởi dương hoàn
Khởi dương hoàn - SĐK V197-H12-10 - Thuốc khác. Khởi dương hoàn - Nhân sâm, hoàng kỳ, đương qui, bạch truật, sơn thù, lộc nhung, trần bì, ngũ vị tử, nhục thung dung..
Khớp, lưng, toạ -NB
Khớp, lưng, toạ -NB - SĐK V1428-H12-10 - Thuốc khác. Khớp, lưng, toạ -NB - Đỗ trọng, ngưu tất, tục đoạn, phá cố chỉ, ý dĩ, đương qui, bạch chỉ, hạt sen, cẩu tích, độc hoạt, thục địa, cam thảo, thổ phục linh
Khu phong cảm thống tán
Khu phong cảm thống tán - SĐK V739-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong cảm thống tán - Phòng phong, Bạc hà, Mộc qua, Tam thất, độc hoạt, tế tân, Khương hoạt,..
Khu phong cốt thống linh
Khu phong cốt thống linh - SĐK V1222-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong cốt thống linh - Đương qui, thiên niên kiện, độc hoạt, thục địa, đảng sâm, quế (vỏ thân), ngưu tất, xuyên khung, phòng phong, đỗ trọng, hoàng kỳ...
Khu phong hoá thấp xuân quang
Khu phong hoá thấp xuân quang - SĐK V947-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong hoá thấp xuân quang - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy..
Khu phong hóa thấp Xuân quang
Khu phong hóa thấp Xuân quang - SĐK V1496-H12-10 - Thuốc khác. Khu phong hóa thấp Xuân quang - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy..
Kid F
Kid F - SĐK VN-10869-10 - Thuốc khác. Kid F Siro - Vitamin A, B1, B2, B6, D3, B3, B5, L-Lysin Hydrochloride
Kiệm mỹ tố
Kiệm mỹ tố - SĐK V319-H12-10 - Thuốc khác. Kiệm mỹ tố Thuốc nước - Mẫu lệ, xuyên khung, hương phụ, ngải cứu, bá từ nhân, mộc hương, huyền hổ, trần bì, Đương quy, Bạch thược, ích mẫu
Kiện mỹ tố
Kiện mỹ tố - SĐK V319-H12-10 - Thuốc khác. Kiện mỹ tố - Mẫu lệ, xuyên khung, hương phụ, ngải cứu, bá tử nhân, mộc hương, huyền hồ, trần bì, đương qui, bạch thược, ích mẫu..